Trong bối cảnh đó, xây dựng trường lớp kiên cố, bảo đảm điều kiện dạy và học không chỉ là câu chuyện đầu tư cơ sở vật chất, mà còn là yêu cầu quan trọng để thu hẹp khoảng cách phát triển giữa miền núi và đồng bằng. Những năm qua, Nghệ An đã dành nhiều nguồn lực cho giáo dục, đặc biệt tại các địa bàn khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, trước yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục và tạo cơ hội học tập bình đẳng cho mọi trẻ em, câu hỏi đặt ra là: Trường lớp vùng khó cần thêm những chính sách gì để đầu tư không chỉ đủ mà còn đúng, trúng và bền vững?

Cô trò Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Nhôn Mai (xã Nhôn Mai, Nghệ An)

Không chỉ là chuyện xây thêm phòng học

Ở vùng khó, khi nói đến trường lớp, điều đầu tiên thường được nhắc đến là cơ sở vật chất. Những phòng học xuống cấp, điểm trường lẻ, thiếu phòng chức năng, nhà công vụ, khu nội trú hay các công trình phụ trợ vẫn là những vấn đề cần được quan tâm ở một số địa bàn. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào xây dựng thêm phòng học thì chưa đủ. Một ngôi trường muốn hoạt động hiệu quả cần có giáo viên, thiết bị dạy học, công nghệ thông tin, nước sạch, nhà vệ sinh, chỗ ở cho giáo viên và những điều kiện tối thiểu để học sinh có thể học tập an toàn, ổn định. Với địa bàn miền núi, yêu cầu này càng rõ nét bởi điều kiện địa hình, giao thông và dân cư phân tán khiến chi phí đầu tư, vận hành thường cao hơn so với khu vực thuận lợi. Vì vậy, chính sách dành cho trường lớp vùng khó cần được nhìn theo hướng tổng thể: đầu tư cho cả một hệ sinh thái giáo dục, thay vì chỉ đầu tư cho một công trình.

Ưu tiên những nơi khó khăn nhất

Nguồn lực đầu tư luôn có giới hạn. Do đó, một trong những yêu cầu quan trọng là phải xác định đúng địa bàn, đúng đối tượng và đúng nhu cầu. Cùng là trường học vùng miền núi nhưng mức độ khó khăn giữa các địa phương, thậm chí giữa các xã, bản có thể rất khác nhau. Có nơi thiếu phòng học; nơi khác lại thiếu nhà ở cho giáo viên; có điểm trường cần kiên cố hóa, trong khi một số nơi cần tính toán lại mạng lưới trường lớp để phù hợp với quy mô dân số và điều kiện đi lại của học sinh. Điều này đòi hỏi việc phân bổ nguồn lực phải dựa trên dữ liệu thực tế, có thứ tự ưu tiên rõ ràng. Những điểm trường có nguy cơ mất an toàn, những nơi học sinh phải học trong điều kiện thiếu thốn kéo dài, những địa bàn có tỷ lệ học sinh bỏ học hoặc đi học không đều cần được quan tâm trước. Cùng với đó, cần có cơ chế rà soát định kỳ để điều chỉnh chính sách theo biến động dân cư. Việc đầu tư trường lớp không thể chỉ căn cứ vào nhu cầu hiện tại mà phải tính đến xu hướng dân số, quá trình đô thị hóa, di cư lao động và yêu cầu phát triển của từng vùng.

Giáo viên và học sinh Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Lượng Minh (xã Lượng Minh, Nghệ An)

Giữ chân giáo viên

Một ngôi trường khang trang sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu đội ngũ giáo viên ổn định. Đây là một trong những bài toán cần được quan tâm đặc biệt đối với giáo dục miền núi. Địa bàn rộng, giao thông khó khăn, khoảng cách xa trung tâm và điều kiện sinh hoạt còn hạn chế khiến việc thu hút, giữ chân giáo viên có kinh nghiệm trở thành thách thức. Chính sách đối với giáo viên vùng khó vì thế cần được tiếp tục hoàn thiện theo hướng không chỉ hỗ trợ khi giáo viên mới đến nhận công tác, mà phải tạo điều kiện để họ có thể yên tâm gắn bó lâu dài. Nhà công vụ, điều kiện sinh hoạt, hỗ trợ đi lại, cơ hội đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn, cơ chế động viên phù hợp... đều có thể trở thành những yếu tố quan trọng. Đặc biệt, cần quan tâm đến giáo viên trực tiếp làm việc tại các điểm trường xa, nơi điều kiện sinh hoạt và giảng dạy khó khăn hơn nhiều so với khu vực trung tâm. Khi người thầy được bảo đảm điều kiện công tác, học sinh sẽ là những người được hưởng lợi trực tiếp.

Khoảng cách số trở thành khoảng cách giáo dục

Chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức dạy và học. Nhưng tại vùng khó, khả năng tiếp cận công nghệ và hạ tầng số vẫn có thể tạo ra khoảng cách đáng kể. Một trường học có thiết bị hiện đại nhưng mạng Internet không ổn định, giáo viên thiếu kỹ năng sử dụng hoặc học sinh không có điều kiện tiếp cận thiết bị thì hiệu quả chuyển đổi số sẽ hạn chế. Vì vậy, chính sách đầu tư cho giáo dục vùng khó cần tính đến cả hạ tầng viễn thông, thiết bị dạy học số và năng lực sử dụng công nghệ của giáo viên, học sinh. Không chỉ đưa máy tính về trường, mà phải bảo đảm thiết bị có thể được sử dụng thường xuyên và hiệu quả. Đây cũng là một hướng để học sinh miền núi có thể tiếp cận kho học liệu phong phú, các phương pháp học tập mới và cơ hội phát triển năng lực tương đương hơn với học sinh ở khu vực thuận lợi.

Hỗ trợ để học sinh có thể đến trường và ở lại với trường

Cơ sở vật chất và giáo viên mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Với những học sinh có hoàn cảnh khó khăn, điều kiện kinh tế gia đình, khoảng cách địa lý và đặc điểm sinh hoạt cũng tác động trực tiếp đến việc duy trì việc học. Các chính sách hỗ trợ tiền ăn, chỗ ở, đi lại, học tập và chăm sóc học sinh cần được thực hiện kịp thời, đúng đối tượng. Những mô hình trường phổ thông dân tộc nội trú, bán trú cần tiếp tục được quan tâm đầu tư phù hợp với điều kiện từng địa bàn. Đặc biệt, cần chú trọng những giai đoạn học sinh có nguy cơ bỏ học cao. Khi một em nghỉ học, phía sau đó thường không chỉ là câu chuyện của riêng em mà còn liên quan đến hoàn cảnh gia đình, điều kiện kinh tế, khoảng cách đến trường và môi trường học tập. Do đó, chính sách hiệu quả phải đi trước một bước, nhận diện nguy cơ và hỗ trợ đúng lúc, thay vì chờ đến khi học sinh bỏ học mới tìm cách vận động trở lại.

Học sinh tại một điểm trường vùng cao Nghệ An. Những khu vực có địa hình cách trở, giao thông khó khăn hoặc khoảng cách đến trường chính quá xa sẽ được ưu tiên giữ điểm trường để bảo đảm việc học của các em.

Giáo dục vùng khó không chỉ nhằm giải quyết một nhu cầu trước mắt. Đó là đầu tư cho nguồn nhân lực và tương lai phát triển của chính địa phương. Một học sinh miền núi được học tập đầy đủ, được tiếp cận công nghệ, được định hướng nghề nghiệp và có cơ hội phát triển năng lực sẽ có thêm khả năng trở thành nguồn nhân lực chất lượng cho quê hương. Ngược lại, nếu khoảng cách giáo dục kéo dài, khoảng cách phát triển giữa các vùng cũng khó được thu hẹp. Vì vậy, bên cạnh chính sách hỗ trợ cơ sở vật chất và duy trì việc học, cần quan tâm hơn đến chất lượng giáo dục, hướng nghiệp và phân luồng. Học sinh vùng khó cần được biết những cơ hội học tập, nghề nghiệp và việc làm đang mở ra; được tiếp cận các mô hình đào tạo phù hợp với điều kiện và tiềm năng của địa phương.

Cần một cơ chế giám sát đến cùng

Để chính sách thực sự phát huy hiệu quả, cùng với việc ban hành và bố trí nguồn lực, cần tăng cường giám sát quá trình thực hiện. Đây là lĩnh vực mà HĐND và đại biểu dân cử có thể phát huy vai trò rõ nét. Qua khảo sát, giám sát tại cơ sở, những vấn đề về trường lớp, giáo viên, học sinh bán trú, cơ sở vật chất, thiết bị dạy học và hiệu quả sử dụng nguồn lực sẽ được nhìn nhận trực tiếp hơn. Điều quan trọng là sau giám sát, những kiến nghị phải được theo dõi đến cùng. Nơi nào thiếu phòng học thì phải xác định thời điểm giải quyết; nơi nào thiếu giáo viên thì phải có phương án; công trình đã đầu tư nhưng chưa phát huy hiệu quả thì phải làm rõ nguyên nhân. Mục tiêu không phải là có thêm thật nhiều công trình, mà là mỗi nguồn lực được đầu tư phải tạo ra giá trị thực sự cho người học. Trường lớp vùng khó cần những chính sách phù hợp với đặc thù vùng miền, được thiết kế trên cơ sở nhu cầu thực tế và được triển khai đồng bộ từ cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên đến hỗ trợ học sinh và chuyển đổi số. Bởi phía sau một phòng học mới là hàng chục, hàng trăm ước mơ. Phía sau một chính sách đúng là cơ hội thay đổi cuộc đời của một thế hệ trẻ.

Đầu tư cho trường lớp vùng khó, vì thế, không chỉ là giải quyết những thiếu thốn của hôm nay. Đó là cách tạo nền móng để trẻ em ở những bản làng xa xôi có thêm cơ hội học tập, trưởng thành và góp sức xây dựng quê hương. Và đó cũng là một trong những con đường căn bản nhất để thu hẹp khoảng cách phát triển, xây dựng nguồn nhân lực và hướng tới một tương lai phát triển bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau.