Ma là mài. Nhai là vách núi.
Mài vào vách núi. Khắc vào sườn non.
Người xưa không chọn giấy, không chọn lụa, cũng không chọn những tấm bia đá vuông vức dựng ở sân chùa hay lăng tẩm. Họ chọn vách núi. Họ chọn cái sừng sững của đất trời làm trang giấy.
Tại sao?
Có phải vì người xưa sợ cái quy luật tàn khốc của vô thường sẽ xóa nhòa đi tất cả? Hay bởi vì cái chí khí của họ lớn quá, cái tâm tư của họ nặng quá, chỉ có núi đá, chỉ có cái xương sống của địa cầu mới đủ sức gánh đỡ?
Hãy tưởng tượng năm Ất Hợi - 1335 ấy. Giữa chốn biên viễn rừng thiêng nước độc, vách đá dựng đứng như bức tường thành chặn giữa trời và đất. Dưới chân dòng Nậm Hiếu cuộn chảy, trên đầu mây trắng bay. Con người treo mình lơ lửng giữa hư không, tay cầm đục, tay cầm búa.
Chan chát. Chan chát.
Tiếng kim loại va vào đá. Lửa bật ra. Bụi đá bay lên.
Mỗi nhát búa là một nỗ lực phi thường để cưỡng lại sự quên lãng. Mỗi nét chữ khắc xuống là một lời tuyên thệ với non sông.
Đứng trước tấm bia ma nhai, ta không chỉ đứng trước một văn bản lịch sử. Ta đứng trước một thái độ sống. Thái độ ấy là sự kiêu hãnh của con người biết mình hữu hạn nhưng vẫn khao khát vươn tới cái vĩnh cửu. Con người biết thân xác này rồi sẽ về với cát bụi, nên gửi tâm trí mình vào đá.
Hãy để tâm trí trôi ngược dòng sông Lam, vượt qua những bãi bồi nương dâu, để về với miền biên viễn của thế kỷ 14.
Trong màn sương khói của lịch sử, chúng ta thấy một một người trung niên đôi mắt rực sáng ánh lửa của hào khí Đông A. Một trung niên mới 35 tuổi đã làm Thượng Hoàng. Ông là Trần Minh Tông.
Năm ấy, giặc Ai Lao quấy nhiễu vùng biên. Chúa Ai Lao tên Bổng. Thượng hoàng khi ấy đã nhường ngôi cho con, lui về hậu trường, vui vầy với kinh kệ, với thơ phú nơi phủ Thiên Trường.
Và rồi, thượng hoàng vẫn khoác áo bào, vẫn cầm gươm lên ngựa.
Cái hình ảnh ấy đẹp quá. Một triều đại đã đi qua những cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại nhất, đã ba lần đánh bại vó ngựa Nguyên Mông, nay vẫn không hề mỏi gối chùn chân. Cái khí phách ấy không phải là sự hiếu chiến của kẻ vũ phu, mà là cái Đức của bậc quân vương. Thương dân thì phải lo cho dân. Muốn dân yên thì bờ cõi phải vững.
Đoàn quân đi đến đâu, mây ngàn cúi đầu đến đó. Sử chép rằng quân chưa đánh mà giặc đã tan. Tên Bổng trốn chạy. Các tù trưởng dâng sản vật xin quy phục. Biên cương lại bình yên.
Và trong cái giây phút chiến thắng ấy, giữa cái hùng vĩ của núi rừng miền Tây xứ Nghệ, Thượng hoàng đã làm gì? Người sai Nguyễn Trung Ngạn - vị Đại hành khiển tài hoa - mài vách núi mà ghi công.
Tấm bia Ma nhai ra đời.
“Đời vua thứ sáu triều Trần nước Đại Việt, Thái thượng hoàng đế Chương Nghiêu Văn Triết, nhận được mệnh trời thương mến, làm chủ hết cả bốn cõi, khắp trong đất ngoài bể không ai không thần phục...”
Từng chữ, từng chữ hiện lên như những cột mốc. Cột mốc tạc vào xương thịt của non sông. Rằng đây là đất của Đại Việt. Rằng núi này, sông này có chủ. Kẻ nào xâm phạm là xâm phạm vào cái trật tự của trời đất, cái lẽ phải của lịch sử.
Nhưng đọc kỹ hơn, ẩn sau những lời lẽ hùng hồn khẳng định chủ quyền ấy, ta thấy gì?
Ta thấy một khát vọng hòa bình.
“Nghịch Bổng vọng phong bôn thoán, toại giáng chiếu ban sư” (Tên nghịch Bổng nghe uy danh đã trốn chạy, bèn xuống chiếu lui quân).
Lui quân. Chiến thắng đẹp nhất là chiến thắng không cần đổ máu. Mục đích cuối cùng của gươm đao là để gươm đao được xếp lại. Nhà Trần đánh giặc xong là lui quân, là về cày ruộng, là làm thơ, là tu Thiền. Cái chất Phật, chất Thiền đã thấm vào trong cách hành xử của những vị vua anh hùng ấy. Tấm bia đá kia, vì thế, không chỉ là bia chiến công. Nó là bản tuyên ngôn của hòa bình.
Thượng hoàng Trần Minh Tông ra lệnh khắc. Quan đại thần Nguyễn Trung Ngạn soạn văn.
Văn của Nguyễn Trung Ngạn gân guốc, hào sảng. Chữ của thợ đá khắc sâu, sắc sảo.
Tất cả hợp lại thành một chỉnh thể nghệ thuật hoàn hảo giữa thiên nhiên.
Nhưng có một điều lạ lùng hơn cả, đó là sự tương phản.
Con người thì động, đá thì tĩnh.
Đoàn quân rầm rộ cờ xí, tiếng ngựa hí, tiếng gươm khua, đó là cái "Động".
Vách núi sừng sững, im lìm, đó là cái "Tĩnh".
Cái Động của lịch sử đi qua, để lại cái Tĩnh của văn hóa.
Chiến tranh là ồn ào. Văn hóa là trầm lắng.
Sau khi tiếng ồn của chiến tranh qua đi, cái còn lại là sự trầm lắng của văn hóa. Tấm bia ma nhai chính là sự kết tinh của cái trầm lắng ấy. Nó nhắc nhở chúng ta, mọi cuộc chinh phạt sẽ qua đi, mọi vương triều sẽ hưng phế, chỉ có văn hóa là còn lại.
Gần bảy trăm năm.
Mưa nắng miền Trung khắc nghiệt. Gió Lào thổi rát mặt, mưa lũ xối xả. Những triều đại hưng rồi phế. Những cuộc chiến tranh đi qua mảnh đất Nghệ An này không biết bao nhiêu mà kể. Bom đạn thời hiện đại cày xới nát những cánh rừng.
Vậy mà bia vẫn còn đó. Chữ vẫn còn đó.
Đá gan góc hay lòng người gan góc?
Có lẽ là cả hai.
Lòng người gửi vào đá. Đá chở che cho lòng người.
Đó là một mối duyên kỳ ngộ.
Thượng hoàng Trần Minh Tông, đại thần Nguyễn Trung Ngạn khi cầm bút soạn văn bia, chắc cũng hiểu cái lý "Vô thường" của nhà Phật. Trăm năm là hữu hạn. Cả nhà Trần, cả các quan đại thần, và cả những kẻ phản nghịch đều sẽ trở về với cát bụt.
Nhưng chính vì biết là vô thường, nên mới muốn lưu lại một cái gì đó là "thường". Cho hậu thế.
Để con cháu ngàn đời sau, mỗi khi đi qua vùng biên ải này, nhìn lên vách núi, thấy dòng chữ ấy mà biết tự hào, biết giữ gìn tấc đất của cha ông.
Cái "thường" ấy chính là lòng yêu nước.
Lòng yêu nước thì không vô thường. Nó chảy mãi như dòng sông Lam, lúc êm đềm, lúc cuộn sóng, nhưng không bao giờ ngừng chảy.
Người phương Tây có câu: "Verba volant, scripta manent" - Lời nói gió bay, chữ viết còn lại.
Nhưng chữ viết trên giấy cũng bay. Thư viện Alexandria cháy thành tro bụi. Những tàng kinh các rực lửa trong chiến tranh. Chỉ có chữ viết vào lòng núi là gan lỳ.
Nhưng, đừng nghĩ đá bất tử.
Các nhà địa chất sẽ nói đá vôi cũng bị ăn mòn. Rêu phong, vi khuẩn, mưa axit... tất cả đều đang âm thầm "gặm nhấm" bảo vật của chúng ta.
Sự công nhận "Bảo vật quốc gia" là một lời nhắn nhủ chúng ta đang nắm giữ trong tay một báu vật mong manh.
Cái mong manh của sự vĩ đại.
Chúng ta phải ứng xử như thế nào?
Câu trả lời là bằng sự kính trọng.
Sự kính trọng của một đứa con đi xa trở về, đứng trước bàn thờ tổ tiên.
Tôi về Con Cuông vào một buổi chiều muộn, khi nắng quái chiều hôm đang nhuộm vàng vách núi Thành Nam. Tôi ngồi xuống bên vách đá. Lắng nghe tiếng gió hú qua khe núi. Tiếng gió ấy có thể là tiếng vọng của đoàn quân năm xưa.
Tôi chạm tay vào từng nét chữ. Những nét chữ to lớn, gân guốc.
Chạm vào đó là chạm vào lịch sử. Chạm vào đó là chạm vào mạch nguồn dân tộc.
Và tôi hỏi: "Đá ơi, người đứng đây bảy trăm năm, người thấy những gì?"
Đá trả lời tôi bằng sự im lặng.
Trong sự im lặng ấy, tôi hiểu ra: Bảo vật quốc gia không phải là tấm bia đá kia. Không phải là vật chất.
Bảo vật quốc gia chính là cái ý chí độc lập tự cường mà cha ông đã gửi gắm vào trong đá. Là hào khí Đông A vẫn còn lẩn khuất đâu đây trong mây ngàn gió núi.
Giữ được tấm bia là quý. Nhưng giữ được cái ý chí ấy, cái hào khí ấy trong lòng người Việt hôm nay, mới là điều trân quý nhất.
Đất nước mình lạ lắm. Hình như ở đâu cũng có đá nói.
Từ bia miệng thế gian đến bia đá chùa chiền. Từ những hòn vọng phu chờ chồng đến những vách ma nhai giữ nước.
Đá biết nói, hay chính lòng người Việt bao đời nay đã mượn đá để nói hộ lòng mình?
Nói hộ cái khát vọng hòa bình.
Nói hộ cái ý chí tự chủ.
Nói hộ cái tình yêu thương non nước vô bờ bến.
Cảm ơn những người đã đề cử, đã vinh danh tấm bia mai nhai. Việc công nhận không làm tấm bia đẹp hơn - nó vốn dĩ đã đẹp một vẻ đẹp phi thời gian - nhưng nó làm cho chúng ta đẹp hơn.
Đẹp hơn vì biết trân trọng quá khứ.
Đẹp hơn vì biết cúi đầu trước tiền nhân.
Chỉ mong sao, sau tấm bằng công nhận kia, đá vẫn được là đá. Núi vẫn được là núi. Và con người đến với đá bằng một tâm thế kính cẩn, như đứa con đi xa trở về, áp vào để nghe nhịp đập của trái tim nguồn cội.
Đá không nói. Nhưng đá biết hát.
Bài hát của đá trầm hùng. Tiếng hát ấy vang lên giữa đại ngàn.
“Thế nước tựa thái sơn
Đạo quân như hổ báo...”
Lời đá hay lời người?
Hay là lời của non sông ngàn năm đang vọng về, nhắc nhở chúng ta về thế đứng của một dân tộc?



