Chính tại nơi này, trong những hố khai quật đỏ sẫm màu đất bazan, năm 1973 các nhà khảo cổ đã tìm thấy “Dao găm cán tượng rắn ngậm chân voi”. Hiện vật đã được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia Việt Nam.
Hai ngàn năm. Hay ba ngàn năm trước. Khi ấy, Đức Phật vừa nhập diệt bên dòng sông Hằng, thì ở đây, trên dải đất miền Trung gió cát này, người Việt cổ đã thắp lửa nung lò. Họ pha trộn đồng với chì, với thiếc theo tỷ lệ "tam khí" bí truyền, để đúc nên những tuyệt tác mà ngàn năm sau con cháu vẫn còn kinh ngạc.
Hãy nhìn vào cái cán dao nhỏ bé chỉ chừng gang tay ấy.
Không phải một, mà là hai con rắn thân tròn xoắn xuýt lấy nhau. Một con có mào, một con không mào. Chúng há to miệng, quấn chặt lấy bốn chân của một con voi đang đứng sững. Những chi tiết uốn lượn, những khoảng rỗng, những đường cong phức tạp đan cài vào nhau... làm sao có thể ra đời từ những khuôn đá hay khuôn đất nung hai mảnh thô sơ?
Câu trả lời nằm ở trí tuệ trác tuyệt của người thợ Làng Vạc: kỹ thuật "khuôn sáp chảy".
Người nghệ nhân xưa đã phải nặn hình rắn, hình voi bằng sáp ong trước. Tỉ mẩn từng cái vảy, từng nếp da. Sau đó bao bọc bằng đất sét chịu nhiệt rồi nung nóng. Sáp chảy đi, để lại một khoảng trống hư không hoàn hảo. Và dòng hợp kim nóng chảy - với tỷ lệ chì cao để tăng độ loãng, giúp đồng len lỏi vào từng chi tiết nhỏ nhất - đã ùa vào lấp đầy khoảng trống ấy.
Mỗi chiếc dao găm là một độc bản, bởi khuôn đã vỡ ngay khi tượng thành hình. Người thủ lĩnh Đông Sơn khi cầm cây dao này, ông cầm trên tay cả một thành tựu luyện kim.
Ngắm nhìn hiện vật này, tôi bỗng giật mình. Ký ức văn chương phương Tây ùa về, va đập với hiện thực khảo cổ phương Đông.
Bạn còn nhớ chương đầu của Hoàng Tử Bé không? Cậu bé vẽ bức tranh một con trăn đang nuốt chửng một con voi. Nhưng người lớn nhìn vào lại bảo: "Đó là cái mũ". Người lớn thiển cận, chỉ thấy cái vỏ bề ngoài tĩnh lặng. Còn đứa trẻ thấy cái sục sôi của sự sống bên trong.
Từ hơn hai ngàn năm trước, bên dòng sông Cả, những nghệ nhân Đông Sơn đã là những "Hoàng Tử Bé" đầu tiên của nhân loại.
Họ không đúc một cái "mũ phớt". Họ đúc trần trụi sự thật. Họ hiện thực hóa cái giấc mơ hoang đường nhất: Một con trăn nuốt một con voi. Nhưng người Đông Sơn còn "ngông" hơn, còn táo bạo hơn cả Saint-Exupéry.
Trong truyện Hoàng tử bé, con trăn nuốt voi vào bụng để "tiêu hóa" (một sự biến mất). Còn ở đây, người Đông Sơn dùng bút pháp siêu thực: Con voi vẫn đứng đó sừng sững, nhưng đôi chân khổng lồ của nó đang bị nuốt chửng bởi những sinh vật bé nhỏ hơn.
Các nhà phê bình mỹ thuật gọi đây là một "quái chiêu" trong tạo hình. Quả là quái chiêu! Trong tự nhiên, làm sao cái miệng rắn bé xíu kia nuốt nổi chân voi khổng lồ? Đó là điều phi lý. Nhưng nghệ thuật Đông Sơn không sao chép tự nhiên, họ "chơi" với tự nhiên. Họ bất chấp tỷ lệ giải phẫu để nói lên cái hữu lý của ước mơ: Cái Nhỏ có thể chế ngự cái Lớn.
Voi, loài vật khổng lồ của đại ngàn. Voi lừng lững như núi đá, vững chãi như đất đai. Voi là biểu tượng của sức mạnh dương. Người thủ lĩnh cưỡi voi là người làm chủ núi rừng. Rắn, loài của sông nước, của hang hốc bí ẩn. Rắn không đi bằng chân, rắn trườn bằng bụng. Rắn mềm mại, uyển chuyển, biến hóa khôn lường. Rắn là biểu tượng của âm nhu, của tái sinh và phồn thực.
Cái "tuyệt chiêu" của người Xứ Nghệ xưa là ở chỗ này: Rắn đang ngậm chân voi.
Ngậm để làm gì?
Thoạt nhìn, người ta tưởng là một cuộc giao tranh. Rắn tấn công voi? Cái nhỏ bé tấn công cái khổng lồ?
Nhìn bằng đôi mắt tín ngưỡng của một triết lý sơ khai nhưng minh triết, rắn ngậm chân voi là sự giao hòa, là khát vọng hòa hợp của trời đất, của Âm và Dương. Rắn quấn lấy voi, miệng ngậm vào chân voi, tạo thành một vòng tròn khép kín, một chu trình của sự sống.
Sức mạnh của voi nếu thiếu đi sự uyển chuyển của rắn sẽ thô kệch, cục mịch. Sự khôn khéo của rắn nếu thiếu đi cái bệ đỡ vững chãi của voi sẽ lươn lẹo, yếu ớt. Chân voi là trụ cột, là cái Gốc. Rắn là vận động, là cái Biến.
Tôi nghĩ về khát vọng của người xưa. Họ sống giữa thiên nhiên hoang sơ, đối mặt với thú dữ, với bão lũ, với dịch bệnh. Cái chết rình rập mỗi ngày. Vì thế, khát vọng lớn nhất của họ là Sự Sống.
Sự sống nghĩa là sinh sôi. Là lúa đầy đồng, là lợn gà đầy sân, là con đàn cháu đống.
Hình tượng rắn, trong văn hóa Việt, luôn gắn liền với nước và sinh sản. Rắn lột xác. Đó là sự bất tử. Hình tượng voi, với chiếc vòi phun nước làm mưa, cũng là linh vật của mùa màng.
Khi rắn và voi kết hợp trên cán dao, cây dao ấy không còn là vũ khí. Nó trở thành vật thiêng. Nó là lời cầu nguyện.
Cây dao găm này, khi xưa nằm trong tay ai?
Các hố khai quật cho thấy nó thuộc về tầng lớp những thủ lĩnh quân sự hoặc quý tộc giàu có. Nó là Minh khí (đồ tùy táng) chôn theo người chết, nhưng khi người ấy còn sống, nó là vương trượng biểu thị quyền uy.
Người thủ lĩnh giơ cao cây dao trong lễ hội mùa. Ông cầu nguyện cho bộ tộc mình có sức mạnh tựa voi để giữ đất, và có sự khôn khéo tựa rắn để giữ mình. Quyền lực thực sự là quyền lực biết nâng đỡ, biết "ngậm" lấy nhau mà sống, như con rắn nâng đỡ bước chân voi.
Quyền lực, xét cho cùng, nếu không phục vụ cho sự sống, thì quyền lực ấy vô nghĩa.
Tôi ngắm nghía kỹ hơn những đường nét chạm khắc. Tinh xảo quá. Người thợ đúc đồng năm xưa, ông là ai? Tên ông không được ghi trong sử sách. Xương thịt ông đã tan vào đất đai Làng Vạc, đã trôi theo dòng sông Cả ra biển Đông. Nhưng bàn tay tài hoa và tâm hồn rung cảm của ông thì vẫn còn đây.
Ông đã bắt cái "thần" của con voi, cái "thế" của con rắn mà nhốt vào khuôn đúc. Ông đã thổi hồn vào vật vô tri.
Người Nghệ An có cái tính "gàn". Gàn là gì? Là kiên định đến mức cực đoan. Nhìn con rắn ngậm chặt chân voi, tôi thấy cái gàn ấy. Đã ngậm là không nhả. Đã tin là theo. Đã yêu là trọn kiếp. Dù vật đổi sao dời, dù bão táp mưa sa, con rắn ấy vẫn bám chặt lấy cái chân voi vững chãi. Đó là sự trung thành. Đó là niềm tin sắt đá.
Và tôi cũng thấy trong đó sự hào hoa. Đừng tưởng người xưa chỉ biết ăn lông ở lỗ. Họ biết làm đẹp. Họ biết nâng tầm một vật dụng chiến binh thành một tác phẩm nghệ thuật. Trên cái cán dao nhỏ xíu ấy, từng cái vảy rắn, từng nếp da voi được trau chuốt tỉ mỉ. Phải chăng, đó là cách họ thi vị hóa cuộc sống đầy gian khó của mình?
Cây dao găm cán tượng rắn ngậm chân voi nằm đó, im lìm trong tủ kính. Im lặng đầy sức nặng.
Nó hỏi chúng ta về sự cân bằng. Cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Cân bằng giữa cái Cứng và cái Mềm.
Nó nhắc nhở rằng, quyền lực bền vững nhất là quyền lực biết "ngậm" lấy yêu thương, biết nương tựa vào nhau mà sống. Thủ lĩnh cần dân, như rắn cần voi. Mạnh cần yếu, như voi cần rắn. Thiếu một trong hai, sự sống sẽ không trọn vẹn.
Hãy một lần về Xứ Nghệ, đứng trước cây dao găm, nhắm mắt lại. Bạn sẽ nghe thấy tiếng trống đồng vọng về từ ngàn xưa: Tùng... tùng... tùng...
Tiếng trống gọi mặt trời.
Tiếng trống gọi sự sống.
Tiếng trống kể chuyện về một thời đại mà con người sống hiên ngang, đẹp đẽ, hòa quyện với đất trời.
Xin cúi đầu tạ ơn người xưa, đã để lại cho đời cán dao chứa đựng bao minh triết.
Và tôi nghĩ, nếu Saint-Exupéry có dịp sang Việt Nam, đứng trước tủ kính này, hẳn ông sẽ mỉm cười. Ông sẽ nhận ra rằng, ở một xứ sở xa xôi, những người thợ đúc đồng chân đất đầu trần đã là tri âm của ông từ ngàn năm trước. Họ đã nhắn gửi một thông điệp xuyên thời gian:
"Đừng nhìn cuộc đời bằng đôi mắt của người lớn nhìn cái mũ. Hãy nhìn bằng đôi mắt của Hoàng Tử Bé, để thấy con rắn đang ôm lấy con voi trong một vũ điệu của sự sống nhiệm màu".



