Bằng một sợi dây kinh nghiệm vô hình truyền qua mấy đời thợ, họ bắt gỗ phải uốn mình thành dáng sóng, bắt cái thô ráp của rừng già phải ôm lấy cái dạt dào của khơi xa.
Ở làng Trung Kiên, người ta không gọi công việc là đóng thuyền, mà gọi là "đúc". Từ "đúc" nghe nó đằm, nó nặng, và gói ghém cả một sự tạo tác đầy kiên nhẫn. Một con thuyền gỗ không phải tự nhiên mà thành hình. Nó bắt đầu từ những thân gỗ được lựa chọn kỹ càng, nằm trên bãi đà, chờ bàn tay người thợ tạo nên dáng thuyền. Thân gỗ to bằng cả vòng tay người ôm, xù xì, trần trụi. Nhìn khối gỗ lỳ lợm ấy, người ngoài nghề chỉ thấy nặng nề, nhưng qua đôi mắt của mấy lão thợ già, họ đã thấy thấp thoáng một sống tàu đang vươn mũi về phía mặt trời.
Người thợ đúc thuyền Trung Kiên có một thứ tri thức dân gian lạ lắm, không nằm trên trang giấy hay bản vẽ thước đo nào cặn kẽ, mà nằm trọn trong lòng bàn tay và cái nheo mắt đầy năm tháng. Họ nhìn thớ gỗ như người ta nhìn tính nết một con người. Gỗ này cứng nhưng giòn, chỉ hợp làm xương sống. Gỗ kia dẻo và dai, phải đưa lên làm mạn để chịu lực xô của sóng. Nhìn vào những đường vân xoắn bện trên thân gỗ già, lão thợ nhấp một ngụm trà chát, rít điếu thuốc giáo rồi bảo: “Con gỗ này nó có cái nết dữ, phải lựa lửa mà hơ thì nó mới chịu ngoan ngoãn cong theo ý mình”.
Cái công đoạn hơ lửa uốn mạn thuyền có lẽ là kịch tính nhất trên bãi đà. Dưới cái nắng gắt của miền Trung, lửa than gầm gừ đỏ rực. Khúc gỗ mạn dày cộp được gạt qua gạt lại trên ngọn lửa bùng bùng. Mồ hôi người thợ rơi vào dăm bào cháy xèo xèo. Họ dùng đòn bẩy, dùng tời, nhích từng phân một. Gỗ kêu lên những tiếng "rắc rắc" nho nhỏ như tiếng thở dài của rừng, nhưng không gãy. Đó là cuộc “thương lượng” ngầm giữa sức người và sức gỗ. Nếu vội vàng, gỗ sẽ nứt gãy ngay lập tức. Nếu nương tay, gỗ lại trơ ra không chịu theo khuôn dáng. Người thợ phải cảm nhận được cái dẻo của gỗ bằng độ nóng râm râm truyền qua lòng bàn tay, bằng mùi nhựa gỗ ứa ra ngào ngạt tạt vào không gian. Khi khúc gỗ gõ ngoan ngoãn uốn thành một đường cong mềm mại tựa như cánh chim hải âu, ấy là lúc dáng thuyền bắt đầu định hình.
Đo vát mạn thuyền lại là một ngón nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ đến từng ly từng tấc. Những vạt gỗ ráp nối vào nhau không được phép có một kẽ hở nhỏ bằng nét tóc. Biển khơi đâu có bao giờ nương tay cho sự cẩu thả. Một vết hở nhỏ trên bờ có thể trở thành một tai họa giữa muôn trùng sóng nước. Bàn tay người thợ Trung Kiên sần sùi, chằng chịt vết sẹo gọt đẽo, nhưng khi cầm gõ, cầm rìu xảm thì mềm mại và chính xác đến kinh ngạc. Họ gọt từng thớ thịt của gỗ, miết tay qua lại hàng trăm lần cho đến khi hai mép gỗ khép chặt vào nhau mướt rượt. Sự ăn khít ấy không chỉ là kỹ thuật, mà là cái tâm của người làm nghề bám biển. Họ biết rằng, thêm một lần miết tay hôm nay chính là chiếc phao cứu sinh cho những đồng bào, những người con xứ biển khi đối mặt với rốn bão.
Nói đến sự kiên cường của con thuyền Trung Kiên, không thể không nhắc đến cái khâu xảm thuyền, một ngón nghề bí truyền đượm màu huyền thoại của vùng đất này. Khi vỏ thuyền đã khép khung, người thợ lấy vỏ cây gai, xơ dừa băm nhỏ quyện với vôi ăn trầu và dầu rái nấu nhuyễn để xảm vào từng đường ghép. Mùi dầu rái nồng nặc, ngai ngái kéo theo cái vị ngấy đặc trưng phủ kín cả bãi đà. Những ngón tay thợ thoăn thoắt nhồi từng búi xơ vào kẽ gỗ, dùng đục gỗ đóng chặt lại. Cái hỗn hợp dẻo quánh ấy khi gặp nước biển mặn sẽ nở ra, cứng như đá, trám kín mọi ngóc ngách. Đó là bí quyết để con thuyền gỗ Trung Kiên có thể ngâm mình dưới nước mặn hàng chục năm trời mà không bị mục nát hay rò rỉ.
Thuyền đúc xong, nằm lừng lẫy trên bãi đà như một gã khổng lồ đang nằm nghỉ trước chuyến đi xa. Mũi thuyền nhô cao, vươn dài tựa như cái cằm đĩnh đạc của người ngư dân miền Trung bão gió. Cái bụng thuyền nở rộng để chứa được nhiều tôm cá, nhưng cái lườn lại thắt gọn gàng để dễ dàng lướt qua những con sóng bạc đầu. Dáng thuyền Trung Kiên không uốn lượn diêm dúa mà mang cái vẻ lỳ lợm, rắn rỏi của đất và người Hải Lộc. Nó sinh ra không phải để dạo chơi trong hồ nước, mà để vươn khơi, chống chọi với sóng gió.
Trước ngày thả đà xuống nước, người thợ Trung Kiên sắm sửa lễ vật tri ân thành hoàng làng, tổ nghề Nguyễn Quốc Công. Nhờ ơn cứu giá thuyền rồng vua Lê nên được sắc phong Tiền triều Minh nghị tướng quân, phụ trách việc đóng tàu chiến. Sau đó, họ thực hiện một nghi lễ linh thiêng: vẽ mắt thuyền. Hai con mắt tròn xoe, đen nhánh được vẽ trang trọng hai bên mũi tàu. Giây phút nét vẽ cuối cùng hoàn thành, khúc gỗ vô giác ngày nào chính thức “cất tiếng khóc chào đời” để trở thành một "con tàu" có linh hồn. Người làng tin rằng, mắt thuyền sẽ giúp tàu nhìn thấy luồng cá giữa đêm đen, nhìn thấy đá ngầm mà tránh, và quan trọng nhất là biết đường tìm về với bến quê sau những cơn dông bão.
Đứng nhìn con thuyền từ từ trượt trên đà gỗ, lao mình xuống làn nước mặn rồi bồng bềnh tự do trên sóng nước Cửa Hội, lòng người thợ đúc thuyền Trung Kiên cuộn lên những niềm vui lặng lẽ. Bàn tay họ vương đầy mùn cưa, vạt áo bám mùi dầu rái ngai ngái. Họ không đi biển. Họ chưa từng cùng con thuyền ấy vượt qua những trận bão cấp mười, cấp mười một ngoài Hoàng Sa, Trường Sa. Nhưng trong mỗi bước sóng con tàu vượt qua, trong mỗi tấn cá nặng lưới kéo lên, đều có mồ hôi, có nhịp đập con tim và bản lĩnh hướng biển của họ.
Thời gian trôi qua, sóng biển vẫn vỗ về bờ bãi Trung Kiên, những con tàu vỏ thép hiện đại bắt đầu xuất hiện ngày một nhiều. Nhưng nơi bãi đà ấy, tiếng búa gõ đè đè, tiếng cưa xẻ gỗ xào xạc vẫn chưa bao giờ dứt.
Những người thợ già vẫn cặm cụi truyền lại cho lớp thợ trẻ cái cách nhìn thớ gỗ, cái cách cảm nhận độ dẻo của cành dổi, nết cứng của thân táu. Bởi họ hiểu rằng, đóng một con thuyền gỗ không đơn thuần là ghép những tấm ván lại với nhau, mà là tạc nên bản lĩnh của con người trước biển cả.
Con thuyền rời bãi đà, mang theo mùi hương của rừng già đi về phía sóng. Bàn tay người thợ rà lại trên mặt đà trống, vơi bớt đi những giọt mồ hôi nhưng lại đầy lên sự kiêu hãnh. Bãi đà chiều nay lại đón những thân gỗ mới. Và trên những thớ thịt xù xì của gỗ, một dáng tàu lại bắt đầu được tạc nên, sẵn sàng cho những hành trình kiên cường đè sóng ra khơi.



