Cánh cửa và bụi thời gian
Tôi bước qua ngạch cửa của Bảo tàng Nghệ An - Xô Viết Nghệ Tĩnh. Một sự im lặng mênh mông đón lấy tôi. Không gian bên trong tĩnh mịch, thoảng thơm mùi ký ức. Tôi đến để tìm một giấc mơ đã ngủ yên hai nghìn năm dưới lòng đất đỏ Phủ Quỳ.

Trước mặt tôi là Bộ sưu tập trống đồng Làng Vạc.
Năm chiếc trống. Năm Bảo vật Quốc gia.
Chúng ngồi đó. Trầm mặc. Uy nghi. Như những vị tu sĩ già nua đã thiền định qua hai thiên niên kỷ, khoác lên mình chiếc áo cà sa màu xanh gỉ đồng - cái màu xanh kỳ diệu mà người ta gọi là patine, màu của thời gian, màu của sự gan góc. Tôi đứng trước “những tu sĩ đồng” ấy, thấy mình nhỏ bé. Không phải vì vóc dáng, mà vì cái "tuổi" của mình so với cái "tuổi" của đồng. Đời người trăm năm là bao so với một sát-na của vũ trụ? Còn những chiếc trống này, chúng đã đi qua bao cuộc bể dâu, bao lần sông Lam đổi dòng, để hôm nay hiện diện ở đây, im lặng nhìn tôi.
Cái Vạc của linh hồn
Làng Vạc.
Cái tên nghe sao mà dân dã, mà gợi hình. Vạc là cái nồi lớn, nơi nấu nướng, nơi chưng cất. Phải chăng cái thung lũng Nghĩa Đàn ven sông Hiếu xưa kia là một cái "vạc" khổng lồ, nơi ngọn lửa thiêng của người Việt cổ chưa bao giờ tắt? Các nhà khảo cổ cho rằng Làng Vạc là trung tâm luyện kim đúc đồng lớn bậc nhất của văn hóa Đông Sơn trên đất Nghệ. Nhưng với đôi mắt của kẻ đi tìm cái đẹp trong tâm tưởng, tôi nghĩ về Làng Vạc như một cái vạc của tâm linh.
Hãy nhìn những chiếc trống này. Chúng khác với những người anh em Ngọc Lũ hay Hoàng Hạ ngoài Bắc. Trống Làng Vạc có dáng vẻ đẫy đà, tang phình, lưng choãi, chân thấp. Một dáng đứng vững chãi, bám chặt vào đất đai, như chính cái thế đứng của người nông dân xứ Nghệ trên đồng ruộng: chân cứng đá mềm, kiên gan bền chí.
Và điều đặc biệt: Chúng là những "minh khí".
Phần lớn trống Làng Vạc được tìm thấy trong lòng đất, trong những ngôi mộ táng. Người xưa dùng trống khi sống, và mang theo khi qua thế giới bên kia.
Người Ai Cập xây kim tự tháp vươn cao lên trời để chạm tới thần linh. Người Đông Sơn, và cụ thể là người Làng Vạc, lại đúc những mặt trời bằng đồng rồi chôn sâu xuống đất. Tại sao lại mang mặt trời xuống âm phủ?
Nhìn vào tâm mặt trống, ngôi sao 10 cánh, 12 cánh tỏa ra những tia sáng bất tận. Đó là mặt trời. Một mặt trời không bao giờ lặn. Khi người ta sống, mặt trời soi đường chỉ lối cho mùa màng. Khi người ta chết, mắt nhắm lại, bóng tối phủ trùm. Lúc ấy, người ta cần một mặt trời khác. Một mặt trời nằm ngay bên cạnh, để soi sáng con đường đi về miền vĩnh hằng.
Hóa ra, người xưa đã nhốt ánh sáng vào đồng, để cái chết cũng trở nên rực rỡ.
Trong bộ sưu tập 5 chiếc trống quý giá này, có một chiếc rất nhỏ, gọi là "trống minh khí". Nó nhỏ xíu, nằm lọt thỏm giữa những người anh khổng lồ, chỉ lớn hơn cái bát ăn cơm một chút. Cả vũ trụ được thu nhỏ để người chết dễ bề mang theo. Người Làng Vạc hào phóng và lãng mạn quá. Họ không nỡ để người đi xa phải cô đơn. Họ gửi theo âm nhạc, gửi theo tiếng vọng của sự sống.
Những cánh chim bay ngược
Tôi cúi xuống thật gần.
Trên mặt trống Làng Vạc, những vòng hoa văn xoay tròn bất tận. Những con chim Lạc, chim Hồng đang bay. Chúng bay ngược chiều kim đồng hồ.
Tại sao lại bay ngược?
Trong thế giới hiện đại, chúng ta bị ám ảnh bởi sự tiến lên. Đồng hồ quay xuôi, thời gian trôi đi, mũi tên lao về phía trước. Chúng ta sợ bị bỏ lại. Nhưng người xưa, với minh triết của mình, họ thấy thời gian là một vòng tròn. Bay ngược chiều kim đồng hồ là bay về nguồn cội, bay về phía trái tim, bay về nơi bắt đầu.
Những cánh chim mỏ dài, đuôi dài, sải cánh mềm mại ấy không bay đi tìm một chân trời mới. Chúng đang bay trong vũ điệu vĩnh cửu của luân hồi. Cái vòng tròn ấy không có điểm đầu và điểm cuối. Những cánh chim trên trống đồng cứ bay mãi, bay mãi qua hai ngàn năm, không mỏi cánh. Chúng nhắc nhở chúng ta dù có đi xa đến đâu, con người cũng không tách rời khỏi cái gốc rễ của mình.
Dưới cánh chim là những chiếc thuyền. Thuyền trên trống Làng Vạc chở ai? Chở chiến binh cầm vũ khí hay chở những linh hồn đang sang sông? Dù là ai, thì họ cũng đang chèo chống rất nhịp nhàng. Con người thời sơ sử ấy, họ sống trong cộng đồng, chết trong cộng đồng. Tiếng trống vang lên là tiếng của sự đoàn kết. Không có cá nhân lẻ loi trên mặt trống. Chỉ có con người hòa vào nhau, hòa vào thiên nhiên, hòa vào vũ trụ.
Vị Thiền sư Cóc
Tôi dừng lại lâu hơn ở những chiếc trống có tượng cóc. Bốn ông cóc, hoặc bốn cặp cóc cõng nhau, ngự trị ở bốn góc rìa mặt trống.
"Con cóc là cậu ông Trời". Tiếng cóc kêu là tiếng gọi mưa. Với cư dân lúa nước, mưa là sự sống, là ân sủng của thiên nhiên. Hình tượng cóc trên trống đồng là lời cầu nguyện ngàn đời của người nông dân: cầu mưa thuận gió hòa, cầu mùa màng bội thu, cầu nòi giống sinh sôi nảy nở.
Nhưng nhìn kỹ dáng ngồi của ông cóc, tôi lại thấy một triết lý khác.
Giữa những vòng quay hối hả của chim bay, người múa, thuyền trôi trên mặt trống – tất cả đều đang chuyển động – thì ông cóc ngồi im. Bất động.
Trong động có tĩnh. Trong cái xao động của trần thế, cần một điểm tĩnh tại để cân bằng. Ông cóc ngồi đó như một vị thiền sư nhập định, mặc cho thế gian xoay vần, mặc cho tiếng trống trận hay tiếng trống hội vang rền, ông vẫn bình thản.
Cái tĩnh của ông cóc làm cho cái động của mặt trời và đàn chim trở nên có ý nghĩa. Nếu không có điểm tĩnh ấy, tất cả sẽ chỉ là sự hỗn loạn. Người làm ra chiếc trống này, ắt hẳn phải là người hiểu sâu sắc về lẽ cân bằng của trời đất.
Cái Rỗng và Tiếng Vọng
Về mặt vật lý, trống là một vật rỗng. Tang phình, thân thon, chân choãi, bên trong trống rỗng.
Nếu trống đặc, nó chỉ là một cục đồng. Nó không thể kêu. Chính nhờ cái "Rỗng" bên trong mà nó mới có thể cộng hưởng, mới có thể phát ra âm thanh vang dội. Cái "Có" (vỏ đồng) ôm lấy cái "Không" (khoảng rỗng). Và từ cái "Không" ấy, tiếng sấm mới vọng ra.
Phải chăng tâm hồn con người cũng vậy? Nếu lòng ta đặc quánh những toan tính, những tham sân si, ta sẽ không thể ngân vang lên những giai điệu đẹp của cuộc đời. Ta cần một khoảng rỗng. Một khoảng lặng. Để lắng nghe.
Bảo tàng này là một khoảng rỗng như thế giữa lòng thành phố Vinh. Và chiếc trống này là một khoảng rỗng giữa dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử.
Đứng trước lồng kính, tôi thử lắng tâm mình lại.
Bạn có nghe thấy gì không?
Nếu nghe bằng tai, bạn chỉ thấy sự im lặng.
Nhưng nếu nghe bằng tâm, bạn sẽ thấy tiếng "u... u..." trầm đục vọng về.
Đó là tiếng của lửa reo trong lò đúc năm xưa. Tiếng của nhịp chày giã gạo đêm trăng. Tiếng của mái chèo khua nước trên dòng sông Lam thuở sơ khai. Tiếng của người thủ lĩnh Làng Vạc dõng dạc tuyên thệ giữ đất, giữ làng.
Tất cả những âm thanh ấy không mất đi. Chúng nén lại, lặn sâu vào trong lớp đồng dày, ngủ yên ở đó. Chỉ đợi người tri âm đến đánh thức.
Mạch nguồn chảy mãi
Tôi nhìn sang tấm biển tên bảo tàng: "Bảo tàng Nghệ An - Xô viết Nghệ Tĩnh".
Một sự kết hợp thú vị của lịch sử, vô tình hay hữu!
Một bên là trống đồng Đông Sơn - biểu tượng của thời kỳ dựng nước. Một bên là tinh thần Xô Viết - biểu tượng của thời kỳ giữ nước và đấu tranh cách mạng. Hai dòng chảy ấy, cách nhau hai nghìn năm, nhưng lại gặp nhau ở một điểm: Lòng yêu nước và sức sống mãnh liệt.
Người Làng Vạc đúc dao găm, đúc trống đồng để khẳng định chủ quyền, bản sắc. Người Xô Viết Nghệ Tĩnh đứng lên để giành lại độc lập tự do.
Có sợi dây vô hình nào nối liền tiếng trống da và tiếng trống đồng ấy chăng? Có. Đó là dòng máu Lạc Hồng chưa bao giờ nguội lạnh trong huyết quản người dân xứ Nghệ.
Chất "đồng" trong trống Làng Vạc cũng chính là chất "thép" trong tinh thần người Nghệ. Rắn rỏi. Đanh thép. Nhưng cũng đầy vang vọng, sâu lắng và rất lãng mạn.
Tôi rời bảo tàng, mang theo trong mình một nỗi bâng khuâng khó tả.
Chúng ta, những con người hiện đại, chúng ta có tất cả: công nghệ, tiện nghi, tốc độ. Nhưng hình như chúng ta đang thiếu đi một cái gì đó. Phải chăng là thiếu một "cái rỗng" trong tâm hồn để lắng nghe? Thiếu một "điểm tĩnh" như ông cóc để cân bằng? Hay thiếu một "hướng bay ngược" như đàn chim Lạc để biết nhớ về nguồn cội?
Cảm ơn Làng Vạc. Cảm ơn những người thợ vô danh hai nghìn năm trước. Họ đã dạy cho tôi một bài học về sự vĩnh cửu. Rằng, chỉ có cái gì kết tinh từ mồ hôi, từ tâm huyết, và từ khát vọng hướng thiện, cái đó mới chiến thắng được thời gian. Vật chất có thể mục nát, nhưng cái Thần, cái Khí thì còn mãi.



