Người Thái thường răn dạy con cháu từ thuở còn nằm nôi:

"Nặm mí bò, cỏ mí cốc

Cốn mí pù pau, kỉn bo chừ mỏ pển phỉ

Kỉn bo chừ pì nọng pển xấc"

Nước có nguồn, cây có cội

Người có tổ tiên, ăn không nhớ ơn thầy hóa ma

Sống không nhớ tình anh em hóa giặc.

Sợi dây ân nghĩa ấy từ ngàn đời nay đã ăn sâu vào nếp nghĩ, chảy trong huyết quản của đồng bào Thái miền Tây xứ Nghệ, từ Quỳ Châu, Quế Phong sang Quỳ Hợp, Tương Dương. Để rồi khi hoa đào rừng thắp lửa trên sườn núi và măng giang bắt đầu đội đất nhú mầm, bản trên mường dưới lại rộn ràng bước vào lễ hội Xăng Khan.

Lễ hội Xăng Khan

Nếu đem câu chuyện Xăng Khan hỏi một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, chúng ta sẽ nghe thấy những thuật ngữ của giới học thuật như Shaman giáo bản địa hay trục vũ trụ nối liền ba tầng thế giới. Nhưng khi những khái niệm uyên bác ấy đi qua một tấm lòng trầm tư, ta bỗng nhận ra chúng chỉ là những cái tên đặt cho một điều muôn thuở: cách mà con người tìm đến nhau, nương tựa nhau để cùng sống sót qua những mùa hoạn nạn.

Trong tâm thức cổ xưa của người Thái miền Tây xứ Nghệ, vũ trụ không phải là một khối câm lặng. Nó chia làm ba cõi: Mường Then của trời cao, Mường Lùm của mặt đất, và Mường Âm Phủ thăm thẳm dưới mặt đất. Giữa cõi thênh thang ấy, sinh mệnh con người thật mong manh. Một cơn sốt rét rừng ập đến, người Thái không nghĩ đó chỉ là sự trục trặc của thể xác. Họ tin một vài sợi vía trong hàng chục "khuôn" của mình đã hoảng loạn đi lạc, hoặc bị ma rừng bắt giữ, hoặc phiêu dạt tận Mường Trời.

Thầy Mo Một, Mo Môn, Mo Mường xuất hiện ở đó như một vị Shaman nhân từ, một chiếc cầu nối bằng xương bằng thịt giữa trần gian và cõi thiêng. Bằng tri thức về cây cỏ thảo dược tích lũy ngàn đời và những lời khấn chân thành, thầy lặn lội lên trời "xin vía" trở về. Thầy chữa cho người bệnh bằng thuốc rừng của đất, và chữa lành nỗi sợ hãi bằng niềm an ủi của trời. Xăng Khan mở ra trước hết là để tạ ơn các đấng Then tối cao và âm binh đã trợ lực cho người thầy thuốc hoàn thành hạnh nguyện cứu sinh ấy.

Trong tiếng Thái, Xăng mang nghĩa cảm tạ. Khan là tạ ơn. Xăng Khan là lễ hội tạ ơn. Nhưng chữ "ơn" ở đây không nặng nề của một món nợ. Nó thanh thản như nước đầu nguồn, ấm áp như than hồng vùi dưới tro trấu giữa đêm đông. Điều làm nên vẻ đẹp của Xăng Khan nằm ở một khế ước tình người: mối quan hệ giữa thầy Mo và những “lục dục”, tức là những con nuôi tâm linh.

Lễ hội Xăng Khan không có thời điểm tổ chức cố định mà thường được lựa chọn vào thời điểm phù hợp với phong tục, điều kiện và nhu cầu của cộng đồng. Đây cũng là dịp người Thái bày tỏ lòng biết ơn đối với Trời, Đất và các đấng thần linh đã che chở, ban cho bản mường mùa màng tươi tốt, con người khỏe mạnh, cuộc sống bình an.

Thầy Mo làm lễ

Những người từng thập tử nhất sinh, nhờ bàn tay thầy Mo mà được kéo về với cuộc đời, bấy giờ mang vò rượu, con gà, tấm vải tự dệt tìm về nhà thầy. Họ gọi thầy là cha mẹ tinh thần. Ở chốn rừng sâu, khi các thiết chế xã hội còn sơ khai, mối liên kết phi huyết thống này chính là một mạng lưới an sinh cộng đồng. Người ta không trả tiền thuốc rồi quay lưng đi. Họ ở lại trong đời nhau. Vết thương năm cũ lành lặn trở thành chứng từ cho một tình thân mới. Khi có hoạn nạn, những "người cùng một lần được hồi sinh" ấy sẽ xúm lại che chở cho nhau. Đó là thứ y học chữa lành cả tâm hồn lẫn trật tự của bản mường. Đó là triết lý sống:

Hặc cẳn hạc tóm pển tau

Hặc chau hặc pì pển pú

Thương nhau gom lại thành dòng

yêu nhau tựa lưng thành núi.

Bước lên sàn nhà ngày hội, tâm điểm thu hút mọi ánh nhìn chính là cây Boọc Mạy (cây hoa) vươn thẳng đứng chạm tới xà nhà. Đây chính là biểu tượng trục vũ trụ nối liền đất và trời trong nghiên cứu văn hóa, nhưng dưới bàn tay người Thái, nó là một tác phẩm tạo hình đạt đến độ tuyệt mỹ.

Từ thân nứa dẻo dai làm cột trụ, những người phụ nữ Thái (nhinh Thái) với đôi bàn tay thêu thùa khéo léo đã dùng lưỡi dao nhỏ tỉa từng lõi cây sắn gòn, ruột bấc mềm thành hàng trăm bông hoa xòe cánh tự nhiên như hoa rừng sau cơn mưa. Họ lấy nước lá cẩm nhuộm tím, củ nghệ nhuộm vàng, vỏ cây nhuộm đỏ, biến cây nứa khô thành một khu vườn rực rỡ ngũ sắc.

Trung tâm của lễ hội là cây Boọc Mạy (cây hoa)

Chen giữa những tầng hoa là ve sầu, chim én, cá suối, ếch nhái được đan tỉ mỉ bằng nan giang. Người Thái đã mang cả khu rừng vào giữa gian nhà sàn. Họ dựng lại toàn bộ hệ sinh thái đã nuôi sống và che chở mình, nâng nó lên thành một nấc thang tâm linh. Cây hoa ấy là lời thầm thì với đất trời rằng: chúng con sống nhờ hoa lá muông thú này, và hôm nay, chúng con xin dâng lại vẻ đẹp ấy để tỏ lòng tri ân.

Nếu phần lễ của thầy Mo trang nghiêm, huyền bí với các bước múa chèo thuyền vượt suối cõi Then, thì phần hội của Xăng Khan lại là một cuộc bùng nổ của sinh lực tộc người.

Khi tiếng Khua luống vang lên:

“Tỏm tót tỏm, tỏm tót ten

Đâm đuống giục mùa, cồng chiêng giục bạn...”

Những thiếu nữ Thái nhịp nhàng vung chày gỗ gõ vào thành cối luống, tạo nên thứ tiết tấu trầm bổng rộn rã như sấm đầu mùa gọi mưa về đồng lúa. Tiếng ống nứa tằng bu thúc dập dồn xuống mặt sàn hòa cùng tiếng khèn bè lắt lay như lời tự tình của đá núi.

Liền sau đó, không gian nghi lễ nhường chỗ cho các tích trò sân khấu hóa dân gian sơ khai. Người ta diễn lại cảnh đi săn thú hoang, cảnh lùa cá dưới suối, cảnh làm nương tra hạt, và không thể thiếu những màn hề tếu táo: người đóng giả phụ nữ mang bầu, kẻ giả say ngả nghiêng, những cử chỉ trêu chọc đầy ắp ý vị phồn thực. Người xem và người diễn cười nghiêng ngả, tay trong tay bước vào điệu xòe vòng rộng mở quanh cây Boọc Mạy.

Đó là lúc mọi khoảng cách, mọi lo âu thường nhật đều tan biến trong hơi men nồng nàn của cần rượu:

“Rượu trắng rót ra như nước suối đầu nguồn,

Lòng người mở ra như bông hoa nở sáng.”

Tôi thường nghĩ, nỗi bất an lớn nhất của kiếp người không nằm ở bệnh tật, mà nằm ở cảm giác bị bỏ rơi giữa thênh thang trời đất. Lễ Xăng Khan là một phương thuốc xoa dịu nỗi cô đơn ấy. Nó nhắc ta rằng sự sống là một mắt xích nương tựa lẫn nhau. Thầy thuốc cần người bệnh để hoàn tất hạnh nguyện, người sống cần tổ tiên để neo giữ linh hồn, và con người cần tìm đến nhau để sẻ chia hơi ấm. Khi men rượu cần làm má người thiếu nữ ửng đỏ và điệu cồng chiêng làm rung rinh những cánh hoa gỗ mộc mạc, ta hiểu rằng điều thiêng liêng nhất chẳng ở đâu xa xôi, mà ẩn hiện ngay trong cái tình người dung dị được trao đi và đáp lại giữa cuộc đời này.