Với Nghệ An, khi giá trị sản xuất nông nghiệp năm 2025 ước đạt trên 45 nghìn tỷ đồng và toàn tỉnh có 743 sản phẩm OCOP từ 3 sao trở lên, câu chuyện đặt ra không còn chỉ là sản xuất được bao nhiêu, mà là làm thế nào để giá trị gia tăng quay trở lại nhiều hơn với người sản xuất.
Từ “sản xuất cái mình có” đến “làm ra cái thị trường cần”
Nghệ An có diện tích rộng, điều kiện sinh thái đa dạng, từ vùng đồng bằng, ven biển đến trung du và miền núi. Mỗi vùng đất lại có những sản phẩm mang dấu ấn riêng: cam Vinh, chè, lạc sen Nam Đàn, lươn xứ Nghệ, nước mắm Cửa Lò, gừng Kỳ Sơn, mật ong Nghĩa Đàn…
Nhưng lợi thế về sản phẩm đặc trưng chưa tự động tạo thành lợi thế về thị trường. Giá trị của một nông sản không chỉ được quyết định ở thời điểm thu hoạch. Nếu sản phẩm chỉ bán dưới dạng nguyên liệu thô, giá trị tạo ra thường thấp và dễ chịu tác động bởi mùa vụ, cung - cầu. Ngược lại, khi được chuẩn hóa quy trình, sơ chế, chế biến, đóng gói, xây dựng thương hiệu và đưa vào hệ thống phân phối ổn định, cùng một nguồn nguyên liệu có thể tạo ra giá trị cao hơn.
Đây cũng là tinh thần quan trọng trong định hướng xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2026-2030: chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang phát triển kinh tế nông nghiệp; phát triển sản xuất gắn với chế biến, tiêu thụ theo chuỗi; phát huy vai trò của hợp tác xã, doanh nghiệp, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số. Vì vậy, bài toán của nông nghiệp Nghệ An hôm nay không chỉ là trồng cây gì, nuôi con gì, mà còn là sản phẩm đó dành cho thị trường nào, đáp ứng tiêu chuẩn gì và ai sẽ tổ chức đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Một nền sản xuất lớn cần những chuỗi giá trị lớn
Năm 2025, giá trị sản xuất nông nghiệp của Nghệ An ước đạt trên 45 nghìn tỷ đồng. Đây là quy mô đáng kể, cho thấy nông nghiệp tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế của tỉnh. Cùng với đó, Nghệ An đã có 743 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, trong đó nhiều sản phẩm đã tạo dựng được thương hiệu trên thị trường.
Đằng sau những con số đó là sự thay đổi từng bước trong cách tổ chức sản xuất. Đến năm 2025 Nghệ An có 40 dự án liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm được hỗ trợ, với 40 hợp tác xã và 21 doanh nghiệp tham gia; quy mô liên kết gần 4.400 ha, với hơn 16.000 hộ dân. Tỷ lệ giá trị sản phẩm nông, lâm, thủy sản được sản xuất dưới các hình thức liên kết đạt 27,6% vào năm 2024, và nâng lên 30% trong năm 2025. Những con số này cho thấy hướng đi đang được hình thành: nông dân không đứng riêng lẻ trong chuỗi, mà ngày càng cần được đặt trong mối liên kết với hợp tác xã và doanh nghiệp.
Một vùng nguyên liệu ổn định tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư chế biến. Doanh nghiệp có thị trường sẽ tạo động lực cho hợp tác xã tổ chức sản xuất. Hợp tác xã có đầu ra ổn định sẽ giúp người dân yên tâm đầu tư nâng chất lượng. Chuỗi giá trị chỉ thực sự bền vững khi lợi ích và trách nhiệm được chia sẻ giữa các mắt xích.
OCOP không chỉ là “một tấm giấy chứng nhận”
Sự phát triển của OCOP ở Nghệ An đang mở thêm một hướng đi cho nông sản địa phương: biến sản phẩm quen thuộc của làng quê thành hàng hóa có nhận diện và tiêu chuẩn.
Đáng chú ý, kết quả đánh giá, phân hạng OCOP năm 2025 được UBND tỉnh phê duyệt vào tháng 2/2026 cho thấy có 103 sản phẩm của 55 chủ thể thuộc 37 xã, phường đăng ký tham gia. Trong đó có 84 sản phẩm tham gia phân hạng lần đầu, 5 sản phẩm đăng ký nâng từ 3 sao lên 4 sao. Kết quả cuối cùng có 70 sản phẩm lần đầu được công nhận đạt 3 sao, 2 sản phẩm được nâng từ 3 sao lên 4 sao và 16 sản phẩm được đánh giá, công nhận lại đạt 3 sao. Đáng chú ý, trong số sản phẩm được nâng hạng có Nước mắm Cửa Hội và Du lịch Hòn Mát đạt 4 sao; Nước mắm Cửa Lò được đánh giá, phân hạng lại đạt 4 sao.
Những kết quả ấy cho thấy OCOP đang dần chuyển từ câu chuyện “có sản phẩm” sang câu chuyện nâng chất lượng sản phẩm. Bởi một sản phẩm OCOP muốn đứng vững trên thị trường không thể chỉ dựa vào danh hiệu. Sau khi được công nhận, các chủ thể vẫn phải duy trì chất lượng, cải tiến mẫu mã, nâng năng lực sản xuất, quảng bá và tìm kiếm thị trường. UBND tỉnh giao UBND các xã, phường tiếp tục hỗ trợ các chủ thể nâng cao chất lượng, đẩy mạnh liên kết chuỗi giá trị và xúc tiến thương mại đối với sản phẩm OCOP.
Từ bao bì đến mã QR: thị trường đòi hỏi sự minh bạch
Một trong những thay đổi rõ nét của thị trường nông sản hiện nay là người tiêu dùng không chỉ hỏi “sản phẩm này ngon không?”, mà còn quan tâm “sản phẩm được sản xuất ở đâu, bằng quy trình nào, có an toàn không?”. Truy xuất nguồn gốc vì thế trở thành một phần của giá trị sản phẩm.
Đến tháng 2 năm 2026, Nghệ An đã cấp 239 mã QR truy xuất nguồn gốc cho 185 cơ sở sản xuất nông lâm, thủy sản. Việc ứng dụng truy xuất nguồn gốc được ngành chức năng xác định là một nền tảng để tăng tính minh bạch, tạo niềm tin và nâng giá trị thương hiệu. Đây là bước chuyển đáng chú ý: từ việc bán một sản phẩm “có tên” sang bán một sản phẩm có thông tin, có dữ liệu và có khả năng kiểm chứng.
Cùng với truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử đang mở thêm một con đường để nông sản Nghệ An tiếp cận người tiêu dùng. Hàng trăm doanh nghiệp, hợp tác xã đã được hỗ trợ đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử và sử dụng mạng xã hội để quảng bá, bán hàng. Thị trường vì thế đang tác động ngược trở lại cách người dân sản xuất: muốn bán được hàng, phải làm ra hàng hóa đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Khi nông sản Nghệ An bước ra ngoài cánh đồng
Một tín hiệu đáng chú ý là ngày càng nhiều sản phẩm của Nghệ An được đặt trong không gian thị trường rộng hơn. Tại các hoạt động xúc tiến thương mại gần đây, tỉnh đã kết nối với các hệ thống phân phối lớn như Central Retail, Mega Market, Lotte, Saigon Co.op, Bách Hóa Xanh, WinMart…; đồng thời tổ chức các hoạt động quảng bá, kết nối tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các thị trường khác.
Đặc biệt, sản phẩm lươn đồng của Nghệ An đã xuất khẩu sang thị trường Mỹ, trong đó việc chế biến sâu và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc là những yếu tố quan trọng để sản phẩm tiếp cận thị trường này. Từ một sản phẩm đặc trưng của xứ Nghệ đến một sản phẩm xuất khẩu là cả một hành trình. Nó đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng, công nghệ chế biến, bao bì, kiểm soát an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và năng lực đáp ứng đơn hàng. Đó cũng là thước đo thực chất của quá trình nâng giá trị nông sản.
Đích đến cuối cùng vẫn là người nông dân
Có một câu hỏi cần được đặt ra trong mọi câu chuyện về chuỗi giá trị: giá trị gia tăng cuối cùng được phân bổ như thế nào và người sản xuất được hưởng bao nhiêu? Nếu nông dân vẫn chủ yếu bán nguyên liệu với giá thấp, trong khi phần lớn giá trị nằm ở các khâu chế biến, thương mại và phân phối, thì chuỗi giá trị chưa thật sự bền vững.
Bởi vậy, cùng với phát triển thị trường, cần tiếp tục củng cố các hợp tác xã, vùng nguyên liệu, doanh nghiệp chế biến; nâng tỷ lệ sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn; thúc đẩy liên kết hợp đồng; tăng năng lực logistics và xúc tiến thương mại; đồng thời hỗ trợ các chủ thể sản xuất, kinh doanh ở khu vực nông thôn tiếp cận khoa học - công nghệ và chuyển đổi số. Đặc biệt, cần quan tâm đến những vùng còn khó khăn, nơi người dân có sản phẩm nhưng năng lực tiếp cận thị trường còn hạn chế. Định hướng xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2026-2030 cũng đặt trọng tâm vào phát triển sinh kế, nâng thu nhập, phát triển kinh tế nông thôn và tạo ra những kết quả thực chất cho người dân.
Để giá trị từ ruộng đồng đi xa hơn
Từ một hạt lúa, quả cam, củ gừng, chai mật ong hay sản phẩm lươn chế biến đến tay người tiêu dùng là cả một chuỗi mắt xích. Ruộng đồng tạo ra nguyên liệu. Người nông dân tạo ra sản phẩm. Hợp tác xã tổ chức sản xuất. Doanh nghiệp tạo thị trường và chế biến. Công nghệ tạo sự minh bạch. Thương hiệu tạo niềm tin. Thị trường quyết định giá trị.
Nghệ An đang có những nền tảng ngày càng rõ hơn cho quá trình ấy: quy mô sản xuất lớn, hệ thống sản phẩm OCOP phát triển, các mô hình liên kết được mở rộng, truy xuất nguồn gốc được đẩy mạnh và thị trường tiêu thụ ngày càng đa dạng. Nhưng chặng đường phía trước còn đòi hỏi một bước chuyển sâu hơn: từ phát triển sản phẩm sang phát triển thị trường; từ bán nông sản sang bán giá trị; từ sản xuất theo mùa vụ sang sản xuất theo nhu cầu; từ những chuỗi liên kết nhỏ lẻ sang những chuỗi giá trị ổn định và có khả năng cạnh tranh.
Khi ấy, câu chuyện “từ ruộng đồng đến thị trường” sẽ không chỉ là hành trình đưa một sản phẩm đi xa hơn, mà còn là hành trình đưa thu nhập, sinh kế và cơ hội phát triển trở lại với những người đang trực tiếp làm ra giá trị trên chính mảnh đất quê hương.



