Mười ba người trẻ tuổi ở Đại đội Thanh niên xung phong chắc hẳn cũng đã cảm nhận được hơi thở của ngày mới. Ở tuổi mười tám, đôi mươi, người ta nhìn cuộc đời bằng đôi mắt trong veo. Phía sau trận chiến của họ là gì? Là ước mơ được trở lại giảng đường, là chiếc áo cưới chưa kịp mặc, là cái nắm tay thẹn thùng hẹn ước dưới hiên nhà...
"Tọa độ chết" và những “Cọc tiêu sống”
Để hiểu được vẻ long lanh của giọt sương thanh xuân, ta phải lùi lại để nhìn rõ cái khốc liệt của lòng chảo lịch sử. Trong tiếng Nghệ, "Truông" là từ để chỉ một vùng đất hoang vu có đường độc đạo đi qua giữa hai bên vách núi sườn đồi. Truông Bồn nằm trên tuyến đường chiến lược 15A, chạy dài 5km qua xã Mỹ Sơn, Đô Lương, là cái đáy của một thung lũng thắt nút thắt cổ chai, kẹp giữa dãy núi Ru Cấm và Ru Đụn.
Khi tuyến Đường 1 qua miền Trung bị phong tỏa hoàn toàn, mọi mạch máu chi viện từ Bắc vào Nam đều phải dồn toa, đi qua cái "phễu" độc đạo này. Kẻ địch biết điều đó. Chúng biến Truông Bồn thành một bồn tắm lửa theo đúng nghĩa đen, nơi đất đá bị cày đi xới lại đến mức không một ngọn cỏ nào kịp mọc.
Ở một nơi mà cái chết được định lượng bằng từng phút đồng hồ, sự hiện diện của con người không còn là một lựa chọn sinh tồn, mà đã trở thành một định nghĩa về lòng trung trinh với đất nước.
Trong cái nôi lửa ấy, Tiểu đội 2 thuộc Đại đội 317 được mệnh danh là "Tiểu đội thép". Họ là những chàng trai, cô gái tuổi mười tám, đôi mươi, giữ nhiệm vụ trực chiến và thông đường. Đêm Truông Bồn đen như mực, máy bay địch rà sát ngọn cây, xe vận tải quân sự buộc phải tắt đèn gầm để di chuyển. Trong bóng tối đặc quánh và nhập nhoạng của bom đạn, làm sao để những đoàn xe không lao xuống vực, không sa vào hố bom?
Những người con gái, con trai của Tiểu đội thép đã chọn một giải pháp: Họ mặc những chiếc áo màu trắng, hoặc bóc vỏ những thân cây gỗ để lộ màu củi trắng, đứng nghiêm trang bên mép vực, bên lề hố bom nổ chậm. Họ biến chính thân thể mình thành những "cọc tiêu sống", dùng sắc trắng của thanh xuân để dẫn lối cho những chuyến xe lăn bánh vào Nam.
“Em không về, vắng một cuộc đưa dâu”
Lật lại những trang tài liệu của Tổng đội Thanh niên xung phong Nghệ An vào cái ngày định mệnh 31/10/1968, chúng ta không khỏi nhói lòng khi biết rằng: Trong số 13 chiến sĩ ngã xuống sáng hôm ấy, hầu hết đã có quyết định ra quân.
Trong ba lô của nhiều chị, giấy gọi nhập học của các trường trung cấp, đại học đã được xếp ngay ngắn từ mấy ngày trước. Có những người đã chuẩn bị sẵn bộ quần áo mới để ngày mai về quê cày ruộng, phụ giúp gia đình.
Giữa rất nhiều câu chuyện của "Tiểu đội thép", có một câu chuyện tình mà nghe kể lại sau mấy chục năm, chúng ta vẫn không khỏi nghẹn ngào. Đó là mối tình của anh Cao Ngọc Hòa và chị Nguyễn Thị Tâm.
Suốt ba năm ròng rã bám trụ trên tọa độ chết Truông Bồn, họ đã yêu nhau trong sự "bí mật" tuyệt đối. Kỷ luật sắt và sự khốc liệt của thời chiến không cho phép những biểu hiện riêng tư trước tập thể. Họ chỉ dám trao nhau những ánh nhìn vội vã giữa hai loạt bom nổ, dồn nén mọi thương yêu vào những đêm thức trắng san lấp hố bom. Mối tình ấy chỉ được công khai khi cả hai cầm trên tay quyết định xuất ngũ, chuẩn bị bước ra khỏi cuộc chiến để về lại đời thường.
Lễ dạm ngõ thời chiến sao mà vừa gian nan vừa thiêng liêng đến thế. Mẹ anh Hòa cùng người anh trai đã sắm sửa một chiếc giỏ xách, xếp vào đó chút bánh trái, một chai rượu nhỏ và ít cau trầu rồi lên đường đi bộ. Quãng đường từ Diễn Lộc (huyện Diễn Châu) lên đến Hợp Thành (huyện Yên Thành) dài gần 30 cây số dưới làn bom đạn rải thảm ác liệt của giặc Mỹ. Người mẹ già ấy đã thức từ tinh mơ, đi bộ suốt một ngày trời để mang trầu cau sang dạm hỏi chị Tâm cho con trai mình. Đám cưới được hai bên gia đình ước hẹn sẽ tổ chức ngay khi anh chị trở về vào ngày đầu tiên của tháng Mười một.
Nhưng bình minh của hòa bình đã lỡ hẹn chỉ trong gang tấc. Chiếc nhẫn cưới bằng đồng tự chế vẫn nằm im lìm trong góc ba lô, mãi mãi không được trao vào tay cô dâu. “Em không về, vắng một cuộc đưa dâu”. Câu thơ thời chiến như một vết cứa rớm máu vào lòng người ở lại.
Tôi chợt nảy lên một ý tưởng. Nếu có một bảo tàng của những giấc mơ dang dở, thì ba lô của những người lính Truông Bồn năm ấy chính là những hiện vật thiêng liêng nhất.
Giờ thứ 25 và sự bất tử của tuổi hai mươi
Trận bom tại Truông Bồn diễn ra vào lúc 6 giờ 10 phút sáng ngày 31/10/1968. Đó là thời điểm miền Bắc chỉ còn cách lệnh không quân Mỹ ngừng ném bom bắn phá toàn diện hơn 10 tiếng đồng hồ. Họ đã đi qua hàng nghìn ngày đêm rực lửa, nhưng ngay ở lằn ranh giới mong manh của ngày hòa bình đầu tiên, loạt bom tọa độ tàn khốc đã san phẳng tất cả. 13 chiến sĩ đã hòa vào cát bụi, chỉ duy nhất tiểu đội trưởng Trần Thị Thông may mắn được cứu sống khi hơi thở chỉ còn thoi thóp.
Các anh chị đã đi qua hàng nghìn ngày đêm rực lửa, hứng chịu hàng nghìn quả bom các loại. Họ đã trụ vững ở cái "tọa độ chết", nơi mạch máu giao thông độc đạo chi viện cho tiền tuyến miền Nam. Nhưng ngay ở lằn ranh giới mong manh của ngày hòa bình đầu tiên, loạt bom tọa độ tàn khốc từ những chiếc máy bay phản lực Mỹ đã được thả xuống.
Khi tiếng bom dứt, cả một vùng đồi Truông Bồn chỉ còn là khói xám và đất đỏ bị cày xới sâu hoắm. 13 chiến sĩ, gồm 11 cô gái và 2 chàng trai, đã hòa vào cát bụi. Chỉ duy nhất một người may mắn sống sót là tiểu đội trưởng Trần Thị Thông, được đồng đội bới lên từ đống đất đá trong tình trạng hơi thở chỉ còn thoi thóp.
Họ đã ở lại với đất mẹ vào đúng cái "giờ thứ hai mươi lăm" ấy. Có điều gì xót xa hơn một bông hoa thể phách bị ngắt đi ngay trước thời điểm nở rộ?
Trong cái nhìn của lòng tri ân, sự hy sinh ấy không mang màu sắc của sự tăm tối. Các anh chị không chọn làm anh hùng mà chỉ chọn làm những người mở đường cho những chuyến xe qua, chở theo hy vọng của cả một dân tộc. Sự hy sinh vĩ đại nằm ở chỗ nó tự nhiên như hơi thở, không một chút mưu cầu, không một lời oán thán. Các anh chị hiến dâng thanh xuân của mình nhẹ nhàng như một giọt sương tan vào lòng đất lúc hừng đông. Giọt sương ấy tuy tan đi, nhưng đã kịp làm mát rượi cả một khoảng trời.
Nơi cõi thiêng xanh ngắt
Truông Bồn hôm nay không còn là vết thương rỉ máu của chiến tranh, mà đã hóa thành một quần thể kiến trúc văn hóa tâm linh rộng lớn hơn 21 hecta, bề thế và trang nghiêm giữa lòng Đô Lương.
Trọng tâm của toàn bộ khu di tích là khuôn viên mộ tập thể của 13 anh hùng liệt sĩ. Ngôi mộ chung được ôm trọn bởi những bức phù điêu bằng đá trắng, chạm khắc hình ảnh những thanh niên xung phong tay cuốc, tay xẻng hiên ngang giữa tọa độ lửa.
Bao bọc xung quanh di tích là hàng ngàn gốc thông xanh di sản được mang về trồng từ mọi miền Tổ quốc. Màu xanh của cây thông nơi đây dường như đậm đà và thầm lặng hơn, bởi nó được nuôi dưỡng bằng thứ nhựa sống tinh túy của mười ba tâm hồn đồng chí. Những người nằm lại nơi này chưa bao giờ già đi. Thời gian có thể tàn nhẫn khắc lên gương mặt chúng ta những nếp nhăn của tuổi tác, nhưng với các anh chị, tuổi hai mươi là mãi mãi. Anh chị đứng ngoài sự chi phối của thời gian, trú ngụ trong một cõi bình yên vĩnh cửu.
Đến với Truông Bồn vào những ngày tháng Bảy này, ta không thấy không khí nặng nề của sự tang tóc, mà ngược lại, lòng ta dịu lại bởi một sự thanh thản lạ lùng. Đó là sự thanh thản khi ta được đối diện với cái Chân, cái Thiện, cái Mỹ trong hình hài thuần khiết nhất. Tiếng chuông thỉnh thoảng ngân nga hòa vào gió ngàn như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng cho những người đang sống: hạnh phúc lớn nhất của con người không phải là nhận về, mà là biết phụng sự cho một điều gì đó lớn lao hơn bản thân mình.
Ngồi lại bên đồi thông, nhìn những khói hương bảng lảng bay lên trời xanh, tôi chợt hiểu rằng: có những cuộc đời tuy ngắn ngủi về số năm tháng hiển hiện trên thế gian, nhưng lại vô hạn về chiều sâu. Mười ba chiến sĩ Truông Bồn đã sống một cuộc đời như thế, một cuộc đời không có bóng tối. Những hạt sương đã hóa thành ánh sáng, và ánh sáng thì bao giờ cũng gọi bình minh lên.



