Lịch sử vốn là những trang sách khách quan, nhưng ở đền Cờn, lịch sử lại được viết bằng một thứ mực khác: nước mắt và lòng trắc ẩn. Truyền thuyết kể lại một câu chuyện xót xa từ phương Bắc xa xôi. Thế kỷ mười ba, vương triều Nam Tống quỵ ngã trước vó ngựa của Mông Cổ. Thái hậu Dương Nguyệt Quả cùng các công chúa và cung phi đã gieo mình xuống biển để giữ trọn khí tiết. Biển cả xô đẩy những kiếp người vương giả vào cuộc lưu đày của thể phách. Nhưng biển cả cũng hữu tình khi đưa thi hài họ dạt vào bờ cõi nước Nam, nơi bãi Ngang, Lạch Cờn.
Một vương triều lẫy lừng sụp đổ. Những con người ấy, khi sống là người ngoại quốc, mang dòng máu và nỗi đau của một triều đại phương Bắc. Thế nhưng, khi họ thác xuống, thân xác bơ vơ trôi dạt vào bờ biển nước ta, những người dân chài lưới Hoàng Mai sạm đen vì nắng gió đã nhìn họ bằng ánh mắt nào? Dân biển không hề ngoảnh mặt, không mang cái tị hiềm của những quốc gia thường xuyên có nạn can qua. Trái lại, người dân quê nghèo đã vớt lên chôn cất và lập đền thờ phụng.
Dân tộc này, một dân tộc hết thế hệ này đến thế hệ khác phải đổ máu để bảo vệ cõi bờ trước giặc ngoại xâm, lại sẵn sàng giang rộng vòng tay để ôm ấp những linh hồn lạc loài, thất quốc. Đó chẳng phải là đỉnh cao của tinh thần nhân văn sao? Đó chẳng phải là tâm lượng từ bi của nhà Phật đã thấm đẫm, hòa tan vào dòng máu người Việt tự bao giờ sao? Kẻ thù mang gươm giáo đến, ta đánh trả; nhưng con người mang đau thương đến, ta cưu mang. Ranh giới giữa quốc gia, giữa hận thù, giữa cái nhỏ nhen và cái vĩ đại đôi khi chỉ mỏng manh như một lớp bọt biển. Tình người đã xóa nhòa tất cả.
Và thế là, Tứ vị Thánh Nương từ những nạn nhân đáng thương của chiến tranh đã bước lên bờ giác, hóa thân thành những vị nữ thần của sóng nước. Các bà trở thành Thánh Mẫu bao dung, đêm đêm thắp ngọn đèn tâm linh vô hình soi đường, chở che cho những chiếc thuyền nan mỏng manh của ngư dân xứ Nghệ trước muôn trùng bão giật. Nỗi bi ai tận cùng đã thăng hoa thành sự cứu rỗi. Trầm luân đã hóa thành giải thoát. Khúc bi ca của lịch sử đã được phổ lại thành bài thánh ca của tình người.
Nếu đền Cờn, trong những ngày thường nhật, là nơi lưu giữ câu chuyện tĩnh tại của cõi tâm linh, là nốt trầm linh thiêng giữa tiếng sóng vỗ ngàn năm, thì Lễ hội đền Cờn - diễn ra vào những ngày tháng Giêng âm lịch - lại là sự bùng nổ của nhịp sống phồn sinh. Năm 2017, Lễ hội đền Cờn được vinh danh là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Phi vật thể thì bất diệt. Bởi nó là cái hồn của làng, là nhịp thở của muôn người đồng điệu. Nó nằm trong vóc dáng vạm vỡ của người trai chèo thuyền, nằm trong ánh mắt trong veo của đứa trẻ đi xem hội, nằm trong lời khấn nguyện thầm kín của người mẹ chờ con đi biển về. Nó truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng một mạch ngầm tâm thức không cơn bão nào cuốn trôi. Di sản ấy vô hình, vì nó nằm ở bên trong, rễ cắm thật sâu vào niềm tin tâm thức của con người.
Để chạm vào cái phần hồn của di sản ấy, nhất định phải đến hội đền Cờn để một lần chứng kiến màn chạy kiệu - màn diễn xướng tâm linh mà dân gian mộc mạc gọi là "chạy ói". Khi những cỗ kiệu uy nghi lộng lẫy được rước từ đền ra bãi biển, đó không phải là những bước đi khoan thai, đạo mạo, trầm mặc. Không! Đó là những bước chạy. Kiệu bay trên đầu người. Bốn chàng trai tráng kiện, vai trần ướt đẫm mồ hôi, cuồn cuộn lao đi trên cát trắng. Kiệu chao nghiêng, tròng trành, ngả nghiêng như con thuyền đang rẽ sóng ra khơi, đối mặt với cuồng phong. Lại có lúc kiệu xoay tít như cơn lốc, dạt sang tả, vút sang hữu, lùi lại rồi chợt lao vút lên. Tiếng trống hội đánh liên hồi giục giã, tiếng chiêng điểm nhịp nhen lên một ngọn lửa hoang sơ mà nồng nhiệt.
Tại sao lại phải chạy? Tại sao lại phải chao đảo ngả nghiêng? Mới nhìn tưởng chừng như hỗn loạn. Nhưng đó là một trật tự huyền bí. Cuộc sống của người dân chài vốn chưa bao giờ êm ả bình lặng. Màn chạy ói ấy chính là một bức tranh tả thực đầy tính biểu tượng về cuộc đấu tranh sinh tồn rát mặt giữa con người và biển cả. Nhìn cỗ kiệu nghiêng ngả, ta thấy sự bấp bênh của kiếp nhân sinh trước thiên nhiên vĩ cuồng. Nhưng dù cỗ kiệu có nghiêng ngả đến đâu, nó vẫn luôn tiến về phía trước, giữ vững thế thăng bằng.
Đó là sức sống mãnh liệt, quật cường của người dân Hoàng Mai. Và trong sự nghiêng ngả ấy, cái "động" của thể xác lại dẫn đường cho cái "tĩnh" của tâm hồn. Người dân tin rằng, Thánh Mẫu đang giáng trần, đang mỉm cười hiển linh, nhập vào tâm trí họ, đồng hành cùng bầy con trong từng cơn sóng gió. Sự cân bằng của cỗ kiệu, xét cho cùng, chính là sự cân bằng của một tâm hồn đã tìm thấy điểm tựa vững chãi ở đức tin. Nhờ đức tin ấy, con thuyền dẫu mỏng manh vẫn xé sóng vươn khơi.
Lễ hội đền Cờn, bởi thế, là một sự giao hòa tuyệt đẹp giữa cõi Thiêng và cõi Tục. Buổi sáng, trong lễ yết cáo và rước nước, người ta thành kính cúi đầu trong làn khói nhang mờ ảo. Khói trầm hương vấn vít bay lên chín tầng trời, như chiếc cầu nối vô hình gửi gắm lời nguyện cầu quốc thái dân an, biển cả hiền hòa. Nhưng đến chiều, Mai Giang lại cuộn sóng bởi những vòng đua thuyền rồng quyết liệt. Sông nước êm đềm bỗng chốc trở thành sàn diễn của sức mạnh đoàn kết, của những vạt áo nâu sồng rỏ mồ hôi vung mái chèo chém nước. Tiếng hò reo vang vọng cả một vùng cửa Lạch. Ở đó, cái thiêng liêng của tín ngưỡng không làm người ta mộng mị trong cõi siêu nhiên mà xa rời thực tại. Ngược lại, nó tắm gội tâm hồn, tiếp thêm nhựa sống để con người yêu thương, gắn bó và mạnh mẽ vươn lên giữa vùng đất khắc nghiệt "chó ăn đá, gà ăn sỏi" này.
Ngoài kia, âm thanh lễ hội đầy náo nhiệt của trống mõ, của cờ xí rợp trời. Trong ngôi đền cổ, thời gian đọng thành những giọt bình yên. Bốn bức tượng Thánh Nương rủ nhãn nhìn xuống nhân gian. Ánh mắt đầy sự từ ái của những người đã đi xuyên qua cái chết, xuyên qua tột cùng đau khổ để đến bến bờ của sự giác ngộ. Đứng trước cái vô thủy vô chung của đại dương, ta thấy kiếp người trôi dạt bé nhỏ làm sao. Nhưng đứng trước lòng từ bi, ta bỗng thấy con người thật vĩ đại. Tị hiềm, hận thù, hay vinh hoa phú quý của đời thường rốt cuộc cũng chỉ như những bọt nước xèo xèo vỡ tan trên mặt sóng xô bờ.
Câu chuyện về Tứ vị Thánh Nương nhắc nhở chúng ta về lẽ vô thường: một vương triều lẫy lừng uy vũ rồi cũng có thể chìm sâu dưới đáy đại dương. Quyền lực, nhan sắc, phút chốc tan thành mây khói. Vật chất là phù du. Nhưng tình người, lòng nhân ái, và sự chở che thì vẫn còn mãi, hóa thành sự sống vĩnh hằng trên mặt đất này. Lễ hội đền Cờn thấm đẫm triết lý vô thường và lòng từ bi ấy.
Chiều muộn dần buông trên cửa Lạch Cờn. Lễ hội tan dần. Tiếng trống chiêng nhường chỗ cho tiếng sóng muôn thuở. Dòng Mai Giang lững lờ trôi, phản chiếu ánh hoàng hôn đỏ ối. Những chiếc thuyền tháo cờ hoa để chuẩn bị cho một chuyến ra khơi mưu sinh vào rạng sáng mai.
Gió từ biển vẫn thổi vào. Nhưng lúc này, gió không mang tiếng gầm thét của ba đào, mà là một khúc hát ru êm ái. Nước vẫn rủ rỉ kể chuyện cùng mây. Sóng vẫn rì rào kể chuyện cùng cát. Và ở nơi cửa biển ấy, nụ cười bao dung của Mẫu vẫn đang thắp sáng những đêm đen, để ngày mai trời lại sáng, biển lại hiền hòa. Mong sao mỗi người con xứ Nghệ, giữa biển đời dâu bể tròng trành, vẫn luôn giữ được một ngôi đền Cờn tĩnh tại và từ bi ngay trong chính trái tim mình.



