Hãy lùi lại thời gian để nhìn vào bản chất của cuộc chiến mà những người nằm đây đã đi qua. Họ là những chàng trai áo vải từ các miền quê Việt Nam, từ giã mẹ già, từ giã ruộng đồng để sang nước bạn Lào. Họ chiến đấu trên một mảnh đất không phải nơi chôn nhau cắt rốn, ngã xuống để che chở cho những người không cùng ngôn ngữ, không cùng họ tộc. Dưới chân Trường Sơn này, hơn 11.000 chiến sĩ tình nguyện và chuyên gia quân sự Việt Nam đang yên nghỉ. Họ ngã xuống trên đất của một quốc gia khác, vì độc lập của một dân tộc khác.
Đây là một hiện tượng lịch sử đặc biệt. Trong nhiều trường hợp, các cường quốc phương Tây đưa quân ra nước ngoài gắn với lợi ích chiến lược hoặc các mục tiêu quân sự. Nhưng ở Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc tế Việt - Lào, chúng ta cảm nhận được một thứ hoàn toàn khác: đó là sự tự nguyện tối đa cho một thứ mà người Việt Nam gọi là "Tình nghĩa quốc tế cao cả".
Người ta có thể nhân danh nghĩa vụ, lý tưởng hay mệnh lệnh để bước vào chiến tranh. Nhưng không một mệnh lệnh nào đủ sức khiến một con người thanh thản gửi lại tuổi hai mươi của mình nơi đất khách, nếu trong sâu thẳm không có lòng trắc ẩn đối với đồng loại. Chính lòng trắc ẩn ấy đã khiến những người lính Việt Nam vượt Trường Sơn sang nước bạn Lào. Đó là hình hài đẹp nhất của lòng tử tế.
Đó là thứ tình thương tinh khôi, không mưu cầu bồi hoàn, không cần biên giới và càng không cần phiên dịch. Khi nhìn thấy đồng loại đau khổ, bạn chìa tay ra, dẫu phải đánh đổi bằng cả mạng sống. Đó chính là đỉnh cao của lòng tử tế.
Lật lại những trang thư Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi cho các đơn vị quân tình nguyện trước Chiến dịch Thượng Lào năm 1953, tôi mới thấu hiểu cái tư tưởng sâu sắc thăm thẳm trong lời căn dặn của Người:
"Giúp nhân dân nước bạn tức là tự giúp mình."
Đó tuyệt nhiên không phải là một tính toán thực dụng, mà là một triết lý nhân sinh về đồng mệnh tương liên.
Bác Hồ dùng từ "nhân dân nước bạn", bởi suy cho cùng, mọi cuộc chiến tranh hay hòa bình đều quay về phục vụ sự sống của con người. Và Người dùng từ "tức là", như một lời khẳng định về quy luật sinh tồn tự nhiên: Dãy Trường Sơn sừng sững không phải vách ngăn chia cắt, mà là cái sống lưng chung nâng đỡ hai dân tộc. Việt Nam và Lào cùng thở chung một dòng khí khí hậu, cùng đứng trên một không gian chiến lược. Nếu bản làng bên kia biên giới rực lửa bom đạn, thì mái hiên bên này cũng chẳng thể có ngày bình yên.
Những chàng trai áo vải Việt Nam bước sang đất Lào bằng sự thấu hiểu chân thành: Bảo vệ nụ cười của một đứa trẻ Lào nơi rừng sâu chính là giữ cho xóm làng quê nhà ở bên này dải núi được an lành.
Sự tử tế ở đây đã đạt đến độ chín của tư tưởng: Giúp người chính là cứu mình - một sự dâng hiến vô ngã nhưng gắn liền với lẽ sinh tồn thiêng liêng của hai dân tộc ruột thịt.
Trong hơn 11.000 ngôi mộ ấy có hàng nghìn ngôi chỉ khắc dòng chữ “Liệt sĩ chưa biết tên”. Không tên. Không tuổi. Không quê quán. Chỉ còn lại sự hy sinh. Làm phim tài liệu, tôi luôn tin rằng mỗi con người đều xứng đáng được gọi đúng tên mình. Thế nhưng đứng trước những hàng bia vô danh ấy, tôi chợt hiểu có những con người đã chấp nhận đánh đổi cả cái tên của mình để giữ lấy tên của Tổ quốc và tình nghĩa giữa hai dân tộc.
Và nhìn bằng lăng kính của sự thấu suốt nhân sinh, tôi thấy sự "chưa biết tên" ấy một vẻ đẹp kiêu hãnh. Lòng tử tế đích thực thì không cần để lại danh tính. Nó tựa như dòng sông ngầm âm thầm chảy trong lòng đất, nuôi dưỡng cây cỏ xanh tươi mà chẳng bao giờ đòi hỏi người đời phải nhớ tên dòng chảy. Những người lính nằm đây đã chọn cách sống và chết một cách “giản dị và bình tâm”, tan cái tôi nhỏ bé của mình vào cái TA chung của hai dân tộc. Họ không làm anh hùng để được ghi danh vào sử sách. Họ chỉ làm người tử tế khi lịch sử gọi tên.
Sự tử tế không bao giờ là con đường một chiều. Ở hai bên dãy Trường Sơn, chúng ta thấy một cuộc gặp gỡ cảm động giữa những tấm lòng tử tế: Nghĩa tình sâu nặng của bộ đội Việt Nam được đáp lại bằng sự bao bọc tận cùng của Nhân dân Lào.
Trong những năm tháng khốc liệt nhất, nếu không có sự chở che của dân bản Lào, biết bao chiến sĩ tình nguyện Việt Nam đã không thể sống sót qua cơn đói khát và làn mưa bom mũi đạn. Những Mạ Lào giấu từng gùi khoai, từng ống gạo nếp trong rừng sâu để tiếp tế. Dù bản làng bị đốt phá, họ vẫn kiên trung bảo vệ "các con của Mạ".
Dân bản Lào chính là những người dẫn đường, làm giao liên, giấu bộ đội thương bệnh binh trong các hang đá bí mật. Nhiều người đã chấp nhận chịu đòn roi, tra tấn quyết không khai ra nơi giấu cán bộ, chiến sĩ Việt Nam.
Sự tử tế không khép lại khi tiếng súng ngưng nổ. Sau chiến tranh, hành trình tìm kiếm và quy tập hài cốt liệt sĩ lại ghi dấu một chương mới đầy xúc động. Hàng thập kỷ trôi qua, địa hình biến dạng, nhưng các già làng, trưởng bản Lào vẫn bền bỉ cùng các đội quy tập lội suối, băng rừng. Họ nhớ từng gốc cây, từng vách đá nơi người lính Việt ngã xuống, coi việc tìm thấy các anh là tìm thấy chính người thân trong gia đình mình.
Mỗi khi một hài cốt được bới tìm từ lòng đất, người dân bản Lào lại tự tay chuẩn bị lễ buộc chỉ tay Baci, đốt nến, dâng hoa chăm-pa và cầu nguyện. Họ tiễn đưa những người con Việt Nam trở về đất mẹ bằng những giọt nước mắt xót thương chân thành nhất. Đó là sự đáp từ thiêng liêng của lương tri. Người lính Việt Nam mang thanh xuân sang bảo vệ cho bản làng Lào, và người dân Lào đã lấy chính tình mẫu tử, tình anh em, sự đùm bọc chân thành nhất để đáp lại.
Lịch sử không chỉ là câu chuyện của quá khứ. Lịch sử là những gì đang tiếp diễn trong hiện tại. Khi đứng ở nghĩa trang này vào một chiều hoàng hôn, tôi tự hỏi: Chúng ta, những người đang sống trong hòa bình, có đang đối xử với nhau một cách tử tế như cái cách mà những người nằm dưới kia đã từng dâng hiến?
Lòng tử tế ở Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc tế Việt - Lào hôm nay không chỉ nằm ở những lời điếu văn tri ân nặng nghĩa tình, nó là sự tận tâm của những người quản trang suốt mấy chục năm qua chăm sóc hàng ngàn linh hồn như người thân ruột thịt; đó là giọt nước mắt của những cán bộ, người dân các bộ tộc Lào vượt hàng trăm cây số sang đây, mang theo nhành hoa chăm-pa đặt lên mộ người lính Việt; đó là cách thế hệ trẻ hôm nay chạm vào những hàng bia đá với lòng kính cẩn và thấu cảm, quyết tâm xây dựng đất nước hùng cường, gìn giữ hòa bình để những mất mát của chiến tranh không còn tái diễn.
Câu chuyện ở Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc tế Việt - Lào là câu chuyện về cách một dân tộc đối xử với quá khứ. Người Việt Nam xây dựng các đài tưởng niệm, các nghĩa trang như những "khoảng lặng tâm linh" để tri ân, rồi chiêm nghiệm. Lịch sử thế kỷ 20 không chỉ được viết bằng những mật ước của các siêu cường tại Geneva hay Washington, mà nó được viết bằng máu của những người nông dân áo vải bước ra từ các làng quê Việt Nam, những người đã đi bộ vượt đại ngàn để viết nên một định nghĩa hoàn toàn mới về tình anh em quốc tế, về lòng tử tế của con người, xây đắp nên tình cảm quốc tế trong sáng của một dân tộc. Một chương lịch sử khốc liệt nhưng mang vẻ đẹp nhân văn sâu sắc dưới bầu trời Đông Dương. Nghĩa trang đã trở thành một thánh đường của tình người.
Là đạo diễn phim tài liệu, tôi hiểu mọi bộ phim rồi sẽ khép lại bằng chữ “Hết”. Cuộc đời của mỗi con người cũng vậy. Không ai có thể đi mãi. Nhưng lòng tử tế thì khác. Nó không khép lại khi một con người nằm xuống.
Chiều xuống trên Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc tế Việt - Lào. Tiếng chuông ngân lên giữa đại ngàn Trường Sơn. Tôi chợt hiểu rằng điều còn lại sau mỗi cuộc đời không phải là những gì ta đã sở hữu, mà là bao nhiêu lòng tử tế ta đã kịp gửi lại cho người khác. Ở nơi này, lòng tử tế không chết. Nó đã hóa thành bất tử.



