Một triệu ba trăm nghìn héc-ta. Đó không đơn thuần là diện tích địa lý. Đó là một lồng ngực khổng lồ của dải đất miền Trung, đang ngày đêm phập phồng thở, gánh trên vai mình sứ mệnh điều hòa nhịp sống cho cả Đông Dương.

Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An - cái tên nghe thật hành chính, thật khoa học. Còn tôi thích gọi là "Đại Ngàn Tỉnh Thức". Được UNESCO công nhận vào tháng 9 năm 2007. Đó giống như cái cúi đầu kính trọng của nhân loại trước thiên nhiên, một lời nhắc nhở chúng ta không phải là chủ nhân của thế giới này, mà chỉ là những kẻ nương nhờ, những vị khách trọ trần gian bé nhỏ.

Trải nghiệm tour du lịch mạo hiểm bên trong Vườn Quốc gia Pù Mát

Khu dự trữ lớn nhất trên cạn Việt Nam. Sự "lớn" ấy không phải để chúng ta mang ra khoe khoang hay làm đẹp các báo cáo thành tích. Thiên nhiên không biết kiêu ngạo, rừng già không cần danh vọng. Sự rộng lớn ấy là cần thiết để bao dung. Chỉ có một không gian mênh mông đến nhường ấy mới đủ sức ôm trọn ba vùng lõi quan trọng: Vườn quốc gia Pù Mát, Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống và Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt. Ba cái tên ấy như ba đỉnh của một tam giác thiêng giữ cho bầu khí quyển xứ Nghệ được trong lành, giữ cho những mạch nước ngầm được tuôn chảy, và giữ cho sự cân bằng của sự sống không bị đứt gãy.

Một con chim Hồng Hoàng bay qua bầu trời Pù Mát có ý thức được rằng nó đang sải cánh trong một khu dự trữ sinh quyển thế giới hay không? Có lẽ là không. Với Hồng Hoàng, biên giới quốc gia hay danh hiệu UNESCO đều là những khái niệm vô nghĩa. Nó chỉ biết bay. Chính cái sự "không biết" ấy lại là đỉnh cao của tự do tuyệt đối. Nó chỉ sống, chỉ thuận theo lẽ tự nhiên.

Rừng cây cũng vậy. Những cánh rừng nguyên sinh chạy dọc biên giới Việt - Lào đã đứng đó, trầm mặc hàng ngàn năm trước khi con người đặt tên cho chúng. Chúng không cần một tấm bằng để khẳng định giá trị. Sự công nhận của UNESCO, thực chất, là dành cho con người. Đó là một bản giao kèo mà con người tự ký với lương tâm mình, một lời thề nguyền phải gìn giữ những gì còn lại. Rừng không cần chúng ta bảo vệ, rừng chỉ cần chúng ta đừng tàn phá.

Bước chân vào vùng lõi Pù Huống hay Pù Hoạt, cái cảm giác đầu tiên ập đến không phải sự choáng ngợp trước kích thước của những cây cổ thụ, mà là cảm giác kính sợ trước Sự Im Lặng. Đó là sự im lặng chứa đầy thanh âm. Tiếng lá mục rơi chạm đất, tiếng côn trùng rả rích dưới thảm thực vật, tiếng vỗ cánh của loài chim Cao Cát xé gió... tất cả hòa quyện thành một bản giao hưởng của vũ trụ.

Thác Kèm nhìn từ xa

Thiên nhiên là kẻ tỉnh thức vĩ đại nhất. Rừng không bao giờ ngủ. Rừng đang làm việc miệt mài từng giây, từng phút. Quang hợp để chắt chiu sự sống, chuyển hóa năng lượng, nuôi dưỡng muôn loài và bảo vệ đất đai. Khu dự trữ này là ngôi nhà của hơn 2.500 loài thực vật và gần 1.000 loài động vật. Mỗi loài là một nốt nhạc, một ký tự trong cuốn thiên thư vĩ đại của tạo hóa. Sự đa dạng sinh học ấy  không phải là những con số thống kê lạnh lùng cho các nhà khoa học làm luận án, mà là minh chứng sống động cho lòng hào phóng vô tận của Mẹ Thiên Nhiên.

Người xứ Nghệ có câu hát ru: "Sông Lam răng mà trong, răng mà đục". Dòng sông ấy, bắt nguồn từ những mạch nước ngầm từ bên kia biên giới nước bạn Lào, chảy qua lòng Nghệ An. Trong hệ cơ thể sống của Khu dự trữ sinh quyển này, sông Lam như động mạch chủ, bơm nhựa sống đi nuôi dưỡng toàn bộ vùng đất.

Nhưng để hiểu được sông Lam, hãy tìm về nơi "khai sinh" của nó: ngã ba Cửa Rào. Tại đây, dòng Nậm Nơn huyền bí và hùng vĩ hợp lưu với dòng Nậm Mộ kiên cường. Nậm Nơn chảy từ Hủa Phăn, mang theo nỗi niềm của núi rừng nước bạn, trôi qua 7 xã của Tương Dương. Nậm Mộ cũng mang trong mình bao câu chuyện của những bản làng ven sông.

Chúng gặp nhau, hòa vào nhau, xóa nhòa ranh giới để tạo nên Sông Lam. Có ai đứng ở ngã ba sông ấy, nhìn dòng nước xoáy cuộn vào nhau mà không thấy lòng mình chùng xuống trước sự vĩ đại của tự nhiên? Dòng sông như phận người, lúc êm đềm phẳng lặng soi bóng núi, lúc cuộn trào thác ghềnh giận dữ. Hệ thống sông ngòi ở đây không chỉ cung cấp nước sinh hoạt hay tưới tiêu. Chúng cung cấp linh hồn cho vùng đất. Những bản làng người Thái, người Khơ Mú, người Ơ Đu bám dọc theo bờ sông như những đứa con bám vào vạt áo mẹ. Cuộc đời họ trôi theo con nước. Mùa lũ, sông dữ dằn, đe dọa cuốn phăng tất cả. Mùa cạn, sông hiền hòa, ban tặng tôm cá, phù sa.

Khung cảnh quanh đập Phà Lài

Dòng sông chứa đựng nhiều bí ẩn, nhiều uẩn khúc nhất là sông Giăng. Sông chảy qua vùng lõi Pù Mát, gắn liền với định mệnh sinh tồn của tộc người Đan Lai.

Tại sao người Đan Lai lại chọn thượng nguồn sông Giăng, nơi "thâm sơn cùng cốc" để sinh sống? Truyền thuyết kể lại, dòng họ La xưa kia bị vua bắt phải tìm cho được "thuyền liền chèo bằng vàng" và đủ 100 cây nứa vàng trong một thời hạn ngặt nghèo. Đó là một nhiệm vụ bất khả thi, một bản án tử hình treo lơ lửng. Không tìm được, sợ tội chém đầu, cả dòng họ đã phải dắt díu nhau trốn chạy ngược dòng sông Giăng, lao vào rừng sâu để lánh nạn.

Sông Giăng đã dang tay che chở họ, giấu họ vào lòng đại ngàn. Thiên nhiên đôi khi là nơi trú ẩn cuối cùng, là người mẹ bao dung cuối cùng của những phận người bị xã hội loài người ruồng bỏ và bức hại. Tập tục "ngủ ngồi" của người Đan Lai là một di sản đau thương, một vết sẹo của lịch sử còn hằn lại đến tận ngày nay.

Họ phải ngủ ngồi, dựa lưng vào vách nứa, tay ôm đầu gối, sẵn sàng vùng dậy chạy trốn bất cứ lúc nào khi có biến. Giấc ngủ không trọn vẹn. Giấc ngủ đầy âu lo và cảnh giác. Hàng trăm năm trôi qua, nỗi sợ hãi ấy đã ăn sâu vào tiềm thức, trở thành một tập quán, một nét văn hóa đặc thù dù hoàn cảnh sống đã thay đổi. Ngày nay, dẫu cuộc sống đã bình yên hơn, nhưng cái "giấc ngủ ngồi" ấy vẫn còn được nhắc đến như một minh chứng cho sức sống mãnh liệt, cho khả năng thích nghi phi thường của con người trước nghịch cảnh.

Chèo thuyền ngắm cảnh, bắt cá ở sông Giăng

Bức tranh sinh quyển không phải mảng màu nào cũng tươi sáng. Có những mảng màu xám xịt. Đó là câu chuyện về loài voi. Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An được xác định là một trong ba khu vực còn lại ở Việt Nam có quần thể voi châu Á tốt nhất. Nhưng khái niệm "tốt nhất" ấy thực ra là gì trong thực tế?

Số liệu thống kê chỉ ra, cả một vùng đại ngàn mênh mông như vậy, hiện chỉ còn lại khoảng 13 đến 16 cá thể voi hoang dã. Một khu rừng rộng 1,3 triệu héc-ta mà chỉ còn lưa thưa hơn một chục bóng dáng khổng lồ. Chúng cô đơn biết bao nhiêu giữa ngôi nhà của chính mình. Có những con voi cái già nua sống đơn lẻ ở Pù Huống, mòn mỏi chờ đợi một tiếng gọi bạn tình trong vô vọng. Có những con voi đực trở nên hung dữ vì lạc lõng. Sự cô đơn của loài voi chính là tấm gương phản chiếu sự tàn phá của con người đối với môi trường sống.

Chúng ta hay dùng cụm từ "xung đột giữa voi và người" để mô tả tình trạng voi về bản phá hoại hoa màu. Nhưng liệu có công bằng không khi gọi sự vùng vẫy sinh tồn tuyệt vọng ấy là một cuộc chiến?

Tôi đọc tin về con voi cái già ở Pù Huống, sống đơn độc, thỉnh thoảng về bản làng nhìn ngắm con người, phá phách rồi lặng lẽ quay đi vào bóng tối của rừng. Ánh mắt của con voi ấy, nếu ta đủ can đảm để nhìn sâu vào, chắc chắn chứa đựng một nỗi buồn thiên cổ. Đó là nỗi buồn của một vị vua mất ngai, của một chủ nhân đích thực nay bị đẩy ra rìa, trở thành kẻ phá hoại ngay trên mảnh đất tổ tiên mình. Bảo tồn voi không chỉ là bảo tồn một loài vật. Đó là bảo tồn lương tri còn sót lại của chúng ta đối với những người bạn lớn của rừng già.

Nếu câu chuyện về voi gợi lên nỗi buồn, thì sự hiện diện của loài cây Sa Mu Dầu ở Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt lại thắp lên niềm kiêu hãnh. Tại vùng giáp ranh biên giới Việt - Lào, những quần thể cây Sa Mu cổ thụ ngàn năm tuổi vẫn sừng sững đứng đó. Có những thân cây đường kính lên tới 3,7 mét, cả chục người ôm không xuể, cao vút lên trời xanh 50-60 mét như những cột chống trời xuyên thủng tầng mây.

Quang cảnh vùng lõi Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống

Người Thái gọi loài cây này bằng cái tên rất lạ: "Lông Lênh". Một cái tên nghe thật nhẹ nhàng, bay bổng, có phần lãng mạn, trái ngược hoàn toàn với vóc dáng sừng sững. Quần thể Sa Mu Dầu đã được vinh danh "Cây Di sản Việt Nam". Nhưng cây đâu cần danh hiệu ấy của con người. Tự thân nó đã là di sản của trời đất. Vỏ cây xù xì, mốc thếch in hằn dấu vết của những cơn mưa từ thế kỷ trước, của những trận bão rừng từ ngàn năm qua. Tán cây rợp bóng che chở cho biết bao thế hệ chim muông, sóc, khỉ.

Đứng dưới gốc Sa Mu, ngước mắt nhìn lên vòm lá tít tắp trên cao, con người bỗng thấy mình nhỏ bé biết bao. Nhỏ bé không chỉ về thể xác, mà nhỏ bé cả về thời gian sống. Một kiếp người trăm năm chưa bằng một cái chớp mắt của Sa Mu. Sa Mu dạy cho con người bài học sâu sắc về lòng kiên nhẫn và sức sống mãnh liệt. Rằng, muốn vươn cao chạm đến bầu trời, phải cắm rễ thật sâu vào lòng đất mẹ. Muốn trường tồn, phải biết chịu đựng kiên cường trước những khắc nghiệt của đất trời. Những cây Sa Mu ấy chính là những nhà hiền triết của rừng già, lặng lẽ quan sát sự đổi thay của thời thế, và có lẽ, lặng lẽ thương cho sự vội vã của con người.

Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An là một bảo tàng sống động về văn hóa tộc người. Đây là không gian sinh tồn chung của 6 dân tộc anh em: Thái, Mông, Khơ Mú, Kinh, Ơ Đu và Đan Lai. Mỗi dân tộc là một gam màu riêng biệt, dệt nên bức tranh thổ cẩm rực rỡ sắc màu.

Ở đây, văn hóa không bao giờ tách rời khỏi thiên nhiên. Văn hóa nảy mầm từ đất, lớn lên từ rừng và tắm mát bởi sông suối. Hãy nhìn kiến trúc nhà sàn của người Thái , nó là sự mô phỏng của rừng, là cách con người nâng mình lên khỏi mặt đất ẩm ướt để sống hòa thuận với thú dữ. Những điệu múa xòe, những ché rượu cần, những hoa văn trên váy áo... tất cả đều mang hơi thở, hình dáng và linh hồn của rừng. Sự đa dạng văn hóa ở đây cũng quý giá và mong manh chẳng kém gì sự đa dạng sinh học.

Câu chuyện của người Ơ Đu mang một nỗi niềm riêng đầy trăn trở. Với dân số chỉ khoảng vài trăm người, ít nhất trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam, họ đang đứng trước nguy cơ mai một bản sắc văn hóa và ngôn ngữ nghiêm trọng. Họ như một đốm lửa nhỏ nhoi trước gió lớn của sự đồng hóa và hiện đại hóa.

Người Ơ Đu có một phong tục vô cùng độc đáo: Lễ "Đón tiếng sấm đầu năm" (Chăm phtrong). Họ không ăn Tết theo lịch mặt trăng hay mặt trời. Họ đợi thiên nhiên lên tiếng. Họ quan niệm sấm là vị thần tối cao, biểu tượng của sự linh thiêng và quyền năng. Khi tiếng sấm đầu tiên vang lên báo hiệu mùa mưa đến, đất đai cựa mình hồi sinh, lúc ấy họ mới thực sự bắt đầu năm mới.

Những ngôi nhà lợp bằng mái sa mu có tuổi đời lên đến hàng trăm năm được truyền từ đời này qua đời khác là nét đẹp văn hóa của người Mông Nghệ An

Đó là một triết lý sống tuyệt đẹp và đầy khiêm nhường. Nó cho thấy sự tôn sùng tuyệt đối của con người vào các chu kỳ của tự nhiên. Tiếng sấm là tín hiệu của sự sống, của sự khởi đầu. Nhưng nỗi sợ lớn nhất của người Ơ Đu là sự im lặng của văn hóa. Sự im lặng đáng sợ khi lớp trẻ không còn nói được tiếng mẹ đẻ. Sự im lặng khi những phong tục ngàn đời dần bị lãng quên. Bảo tồn sinh quyển, vì thế, không thể chỉ là giữ rừng, giữ thú, mà còn phải là giữ lấy tiếng nói, giữ lấy linh hồn của các tộc người. Mất đi một ngôn ngữ, là mất đi một thế giới quan, mất đi một kho tàng tri thức bản địa vô giá.

Cần phải sòng phẳng thừa nhận chúng ta là những kẻ đến sau. Rừng đã ở đây từ triệu năm trước. Sông đã chảy từ thủa hồng hoang khi con người chưa xuất hiện. Quyền năng của con người trong thế kỷ 21 là rất lớn, ta có thể san phẳng một quả đồi trong một ngày, ngăn một dòng sông trong một tháng. Nhưng ta không thể tạo ra một cây cổ thụ trong một năm.

Bảo vệ rừng không phải là đóng cửa rừng, tách rời con người khỏi thiên nhiên. Bảo vệ là hiểu rừng, sống nương tựa vào rừng và khai thác rừng bền vững. Các chương trình khoanh nuôi tái sinh, giao khoán bảo vệ rừng cho người dân, phát triển cây dược liệu dưới tán rừng... đang được thực hiện, như những nỗ lực hàn gắn vết thương của đất, như một lời tạ lỗi muộn màng nhưng cần thiết của con người.

Diện tích 1,3 triệu héc-ta không phải là tài sản riêng của Nghệ An, hay Việt Nam. Đó là di sản chung của của nhân loại. Giữ được màu xanh của Pù Mát, Pù Huống, Pù Hoạt là giữ được lá phổi cho con cháu mai sau. Giữ được tiếng sấm thiêng của người Ơ Đu, điệu múa xòe hoa của người Thái là giữ được phần hồn, phần cốt cách của dân tộc.

Hãy đến đây, đừng với tư cách của một kẻ chinh phục muốn ghi danh lên đỉnh núi. Hãy đến với tâm thế của một đứa con trở về lòng mẹ. Hãy lắng nghe tiếng suối reo, ngắm nhìn cây Sa Mu sừng sững, và cúi đầu khiêm cung trước sự vĩ đại của sự sống. Để rồi, khi trở về, trong tâm khảm ta vẫn còn lưu giữ một khoảng xanh bình yên, một "Đại Ngàn Tỉnh Thức" soi chiếu, thanh lọc cho tâm hồn mình.

Đó mới là giá trị cốt lõi của một Khu dự trữ sinh quyển: không phải là dự trữ gỗ, dự trữ tài nguyên hay dự trữ thú. Mà là dự trữ sự bình yên, dự trữ sự cân bằng và dự trữ trí tuệ cho con người.