Chính trong bối cảnh đó, tại cuộc họp cuối tuần trước, Thủ tướng Lê Minh Hưng yêu cầu các bộ, cơ quan phải ưu tiên nguồn lực cho công tác xây dựng, hoàn thiện thể chế, chính sách, đồng thời khi trình dự thảo luật phải trình kèm dự thảo các văn bản hướng dẫn thi hành như nghị định, thông tư.

Đặt trong thực tế vận hành pháp luật nhiều năm qua, đó là một mệnh lệnh chạm thẳng vào một điểm nghẽn đã tồn tại dai dẳng: Khoảng cách giữa ban hành luật và hướng dẫn thực thi.

thu-tuong-339.jpg?width=0&s=QK1PgP4kL0_5KBxjHa9rew
Thủ tướng Lê Minh Hưng đã yêu cầu tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Một khoảng trống quen thuộc

Trong đời sống kinh tế, khoảng cách ấy không hề trừu tượng. Nó hiện diện trong những quyết định bị trì hoãn, những dự án phải dừng lại, thậm chí là số phận của không ít doanh nghiệp, chỉ vì thiếu một văn bản hướng dẫn.

Không hiếm trường hợp doanh nghiệp đã sẵn sàng triển khai dự án hoặc mở rộng kinh doanh, nhưng khi bắt tay vào làm thì lại lúng túng vì không biết áp dụng theo quy trình nào, quy định nào, thẩm quyền thuộc về ai.

Khi chưa có hướng dẫn rõ ràng, họ buộc phải trì hoãn quyết định đầu tư vì không dám chấp nhận rủi ro pháp lý; trong khi đó, cơ quan thực thi ở các địa phương có thể hiểu và áp dụng theo những cách khác nhau, dẫn đến tình trạng mỗi nơi một kiểu.

Câu trả lời quen thuộc trong những tình huống như vậy thường là: chờ nghị định, chờ thông tư. Và cái “chờ đợi” ấy có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm.

Những con số giám sát mới nhất của Quốc hội cho thấy đây không phải là cảm nhận chủ quan. Theo Báo Đại biểu Nhân dân, có tới 173 văn bản quy định chi tiết bị chậm ban hành, trong đó nhiều văn bản chậm từ 6 tháng đến 2 năm; đồng thời, 47 điều, khoản của 21 luật, nghị quyết vẫn chưa có văn bản hướng dẫn.

Một trạng thái rất đặc thù vì thế xuất hiện: luật đã có, nhưng chưa thể áp dụng trên thực tế.

Luật đã yêu cầu, nhưng không được làm trọn vẹn

Trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, tinh thần đã được xác lập từ lâu: khi trình dự án luật, cơ quan soạn thảo phải chuẩn bị các văn bản quy định chi tiết để bảo đảm luật có thể thi hành ngay khi có hiệu lực.

Nói cách khác, các nhà làm luật đã yêu cầu phải có đường ray cho làm luật và các văn bản liên quan. Nhưng trong thực tế, hai quá trình này lại thường bị tách rời. Luật được xây dựng và thông qua mà không có nghị định, thông tư đi kèm. Hai loại văn bản này được chuẩn bị sau đó, mà trong nhiều trường hơp, theo góc nhìn của cơ quan quản lý.

Và thế là hình thành một chu trình quen thuộc: Luật chờ nghị định, nghị định chờ thông tư, còn nền kinh tế thì chờ tất cả.

Áp lực không chỉ đến từ sự chậm trễ, mà còn đến từ cách làm luật đang thay đổi. Khi các đạo luật ngày càng ngắn gọn hơn và giao nhiều nội dung cho dưới luật, thì hệ thống cũng ngày càng phụ thuộc vào nghị định và thông tư.

Và khi những mắt xích này không đi kịp, toàn bộ hệ thống buộc phải chạy theo chính những đạo luật mà nó vừa ban hành.

Áp lực đó càng trở nên rõ ràng khi nhìn vào chương trình xây dựng pháp luật gần đây. Năm 2025, Quốc hội thông qua tới 89 luật, nhưng chỉ 25 luật có hiệu lực ngay trong năm, phần lớn còn lại dồn hiệu lực sang năm 2026.

Một cú điều chỉnh cần thiết

Trong bối cảnh đó, yêu cầu của Thủ tướng về việc trình đồng thời dự thảo nghị định, thông tư khi trình dự án luật, nếu được thực hiện nghiêm túc, nó buộc toàn bộ quá trình xây dựng pháp luật phải thay đổi cách tiếp cận.

Cơ quan soạn thảo không thể chỉ dừng ở việc thiết kế các nguyên tắc chung trong luật, mà phải đi tiếp một bước nữa, hình dung cụ thể cách thức vận hành của luật trong đời sống, từ quy trình, tiêu chuẩn cho đến trách nhiệm của từng cơ quan thực thi.

Nói cách khác, thay vì “làm luật xong rồi tính tiếp”, hệ thống phải chuyển sang tư duy thiết kế chính sách hoàn chỉnh ngay từ đầu.

Sự thay đổi này, nếu nhìn rộng hơn, nằm trong một hướng cải cách đã được đặt ra trong Nghị quyết 66-NQ/TW, nơi nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, khả thi và có thể đi vào đời sống.

Một hệ thống như vậy không thể được tạo nên chỉ bằng những đạo luật được viết tốt về mặt nguyên tắc. Nó đòi hỏi các điều kiện thực thi phải được chuẩn bị đầy đủ và kịp thời.

Vì vậy, việc trình đồng thời các văn bản hướng dẫn không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà là cách để biến yêu cầu “pháp luật phải khả thi” thành hành động cụ thể.

Tất nhiên, không thể xem nhẹ những thách thức đi kèm. Việc chuẩn bị đồng thời luật và các văn bản hướng dẫn đòi hỏi năng lực soạn thảo cao hơn, sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các bộ, ngành, và quan trọng nhất là trách nhiệm phải được xác định rõ ràng hơn.

Nếu không kiểm soát tốt, nguy cơ làm vội để kịp tiến độ, dẫn đến văn bản chồng chéo hoặc thiếu nhất quán, hoàn toàn có thể xảy ra.

Song, nếu vì lo ngại những rủi ro đó mà tiếp tục duy trì cách làm cũ, chi phí mà nền kinh tế phải gánh chịu sẽ còn lớn hơn nhiều.

Một nền kinh tế đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững không thể vận hành bằng những đạo luật còn dang dở hay chưa thể thực thi.

Mỗi ngày chậm trễ trong việc hoàn thiện chúng, thực chất là một ngày mà cơ hội của người dân và doanh nghiệp bị bỏ lỡ.