Lời toà soạn: Kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học từ lâu luôn là một trong những chủ đề nhận được sự quan tâm đặc biệt của xã hội, bởi phía sau không chỉ là câu chuyện về điểm số, mà còn là cơ hội học tập, định hướng nghề nghiệp và tương lai của hàng triệu người trẻ.

Trong bối cảnh Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội đang đề nghị nghiên cứu nên chăng tách hai kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học, nhằm góp thêm góc nhìn cho cuộc thảo luận đang diễn ra, Báo Đại biểu Nhân dân thực hiện loạt bài “Góc nhìn quốc tế cho bài toán tuyển sinh đại học”. Loạt bài không nhằm đưa ra câu trả lời nên hay không nên tách kỳ thi, mà tập trung phác họa bức tranh quốc tế, phân tích những lý do đằng sau các lựa chọn chính sách khác nhau và nhận diện những xu hướng mới đang định hình tương lai của tuyển sinh đại học trên thế giới.

Bài 1 - Thế giới tổ chức thi tốt nghiệp và tuyển sinh đại học như thế nào?

Bài 2 - Hai hệ thống đánh giá riêng biệt

Bài 3 - Xu hướng mới của tuyển sinh đại học toàn cầu

examination.png
Mỗi mùa tuyển sinh, hàng triệu học sinh trên thế giới bước vào những kỳ thi được xem là cánh cửa dẫn tới tương lai. Ảnh minh họa: Telegraph

Mỗi mùa tuyển sinh, hàng triệu học sinh trên thế giới phải đối mặt với những kỳ đánh giá quyết định cánh cửa bước vào đại học. Nhưng nếu nhìn rộng ra, cách các quốc gia tổ chức thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học lại rất khác nhau.

oecd-report.png
Báo cáo “The Theory and Practice of Upper Secondary Certification” được Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) công bố tháng 1/2026

Theo báo cáo “The Theory and Practice of Upper Secondary Certification” (tạm dịch: “Lý thuyết và thực tiễn về chứng chỉ Trung học Phổ thông”) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) công bố năm 2026, nghiên cứu 71 loại chứng chỉ tốt nghiệp trung học ở 38 hệ thống giáo dục, các quốc gia trên thế giới đang sử dụng nhiều mô hình khác nhau để thực hiện ba chức năng chính: xác nhận học sinh hoàn thành giáo dục phổ thông, hỗ trợ tuyển sinh đại học và cung cấp tín hiệu cho thị trường lao động.

OECD nhấn mạnh rằng không tồn tại một thiết kế duy nhất phù hợp với mọi quốc gia. Mỗi hệ thống phản ánh lịch sử, cơ cấu giáo dục và mục tiêu phát triển riêng.

Nếu đặt các quốc gia lên một bản đồ giáo dục toàn cầu, có thể thấy bốn nhóm mô hình lớn:

Nhóm thứ nhất là các nước sử dụng một kỳ thi quốc gia duy nhất, có vai trò rất lớn trong tuyển sinh đại học, như Trung Quốc, Hàn Quốc.

Nhóm thứ hai là các nước có kỳ thi chuẩn hóa chung nhưng các trường đại học vẫn tổ chức thêm các bước tuyển chọn riêng, như Anh, Pháp, Singapore.

Nhóm thứ ba là các nước tách biệt hai kỳ thi riêng chứng nhận tốt nghiệp phổ thông và tuyển sinh đại học một cách rõ ràng, như Nhật Bản, Tây Ban Nha.

Nhóm thứ tư là các hệ thống gần như không có kỳ thi quốc gia thống nhất, trao quyền tuyển sinh chủ yếu cho các trường đại học, như Mỹ, Canada.

Sự đa dạng này cho thấy thế giới không đi theo một hướng duy nhất.

gaokao-4.jpeg
Gần 13 triệu học sinh Trung Quốc tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia (gaokao) năm nay. Ảnh: Tân Hoa Xã

Một kỳ thi quyết định cánh cửa đại học

Trong nhận thức của nhiều người, hình ảnh quen thuộc nhất về tuyển sinh đại học là những kỳ thi quy mô quốc gia với mức độ cạnh tranh rất cao. Trung Quốc là ví dụ điển hình.

“Quan niệm “kỳ thi gaokao thay đổi vận mệnh” đã khắc sâu trong xã hội Trung Quốc và khó có thể thay đổi. Chỉ cần một kỳ thi duy nhất, một con đường duy nhất mở ra cánh cửa tương lai cho người trẻ”

Ông Xiong Bingqi
Giám đốc Viện Nghiên cứu Giáo dục Thế kỷ 21

Kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia Gaokao được tổ chức hàng năm cho hàng triệu thí sinh và được xem là một trong những kỳ thi cạnh tranh nhất thế giới. Kết quả Gaokao không chỉ là căn cứ chính để xét tuyển đại học mà còn đóng vai trò như một thước đo quan trọng đối với cơ hội dịch chuyển xã hội của nhiều gia đình.

Hàn Quốc cũng vận hành mô hình tương tự với College Scholastic Ability Test (CSAT), thường được gọi là Suneung. Kỳ thi kéo dài một ngày nhưng có ảnh hưởng sâu rộng đến khả năng trúng tuyển của học sinh vào các trường đại học danh tiếng.

Trong những hệ thống như vậy, kỳ thi quốc gia đồng thời thực hiện hai chức năng: xác nhận kết quả học tập ở bậc phổ thông và đóng vai trò công cụ tuyển chọn vào giáo dục đại học.

oecd-student.png
Khi một kỳ thi duy nhất trở thành yếu tố quyết định, cái giá phải trả thường là áp lực rất lớn đối với học sinh. Ảnh: OECD

Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là tính chuẩn hóa. Tất cả học sinh được đánh giá bằng một bộ tiêu chí chung, giúp giảm sự khác biệt giữa các địa phương và trường học.

OECD nhận định rằng các kỳ thi quốc gia có thể tạo ra một chuẩn đánh giá thống nhất trên phạm vi toàn quốc, đặc biệt hữu ích ở những hệ thống giáo dục có quy mô lớn hoặc có sự chênh lệch đáng kể về chất lượng giữa các cơ sở đào tạo.

Tuy nhiên, cái giá phải trả thường là áp lực rất lớn đối với học sinh. Khi một kỳ thi duy nhất trở thành yếu tố quyết định, kết quả của vài ngày thi có thể ảnh hưởng mạnh tới lựa chọn nghề nghiệp và cơ hội học tập trong tương lai.

Hai mục tiêu, hai hệ thống đánh giá

Ở chiều ngược lại, nhiều quốc gia cho rằng việc hoàn thành chương trình phổ thông và việc lựa chọn ứng viên cho giáo dục đại học là hai mục tiêu khác nhau, vì vậy cần có những công cụ đánh giá riêng.

Chẳng hạn như tại Nhật Bản. Học sinh Nhật Bản hoàn thành chương trình trung học phổ thông thông qua hệ thống đánh giá của nhà trường. Sau đó, những người muốn học đại học sẽ tham gia Kỳ thi tuyển sinh chung dành cho đại học (Common Test for University Admissions).

japan-edu.png
Học sinh Nhật Bản đã tốt nghiệp và muốn học đại học sẽ tham gia Kỳ thi tuyển sinh chung dành cho đại học. Ảnh: Natsuki Sakai/Zuma Press

Tuy nhiên, kết quả kỳ thi này thường chưa phải điểm dừng cuối cùng. Nhiều trường đại học, đặc biệt là các trường có tính cạnh tranh cao, còn tổ chức thêm các vòng đánh giá riêng như bài thi chuyên môn, phỏng vấn hoặc bài luận.

Theo Trung tâm Quốc gia về Kỳ thi tuyển sinh đại học Nhật Bản, mục tiêu của hệ thống là vừa bảo đảm một chuẩn đánh giá chung trên phạm vi toàn quốc, vừa cho phép các trường lựa chọn những ứng viên phù hợp với định hướng đào tạo của mình.

“Bài toán tuyển sinh đại học không chỉ đơn giản là chọn ra những người có điểm số cao nhất, mà là tuyển chọn những ứng viên phù hợp cho các chương trình đào tạo đại học. Tại Đức, một số trường đại học tự xây dựng tiêu chí hoặc bài kiểm tra đầu vào riêng. Điều này đồng nghĩa, học sinh phải trải qua hai vòng đánh giá vào cuối giai đoạn giáo dục bắt buộc: kỳ thi tốt nghiệp phổ thông và kỳ thi hoặc bài kiểm tra tuyển sinh của trường đại học. Các quốc gia Nam Âu như Italy, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đều áp dụng mô hình này”

Giáo sư Graeme Atherton
Giám đốc Mạng lưới Cơ hội Giáo dục Quốc gia (NEON)

Một số quốc gia châu Âu cũng vận hành theo hướng tương tự.

Tại Tây Ban Nha, học sinh hoàn thành chương trình phổ thông và nhận bằng tốt nghiệp trung học trước khi tham gia các kỳ đánh giá phục vụ tuyển sinh đại học. Ở nhiều nước khác, bằng tốt nghiệp là điều kiện cần nhưng chưa đủ để bảo đảm một suất vào đại học.

Cách tiếp cận này xuất phát từ quan điểm rằng tốt nghiệp phổ thông là sự xác nhận người học đã đạt được các chuẩn kiến thức cơ bản, trong khi tuyển sinh đại học là quá trình lựa chọn những ứng viên phù hợp với yêu cầu của từng ngành nghề hoặc từng cơ sở đào tạo.

Khi đại học được trao nhiều quyền hơn

Nếu Trung Quốc hay Hàn Quốc đại diện cho mô hình tập trung, thì Mỹ thường được xem là ví dụ nổi bật của cách tiếp cận phi tập trung.

Không tồn tại một kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia bắt buộc ở quốc gia này, các trường đại học tự xây dựng tiêu chí tuyển sinh của mình. Điểm trung bình học tập (GPA), bài luận cá nhân, thư giới thiệu, hoạt động ngoại khóa, thành tích nghiên cứu, năng khiếu nghệ thuật hay kinh nghiệm cộng đồng đều có thể trở thành yếu tố được xem xét.

sat.png
Điểm SAT (bài kiểm tra đánh giá năng lực chuẩn hóa)đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tuyển sinh Mỹ. Ảnh: The New York Times

Trong nhiều thập niên, điểm SAT (bài kiểm tra đánh giá năng lực chuẩn hóa) hoặc ACT (kỳ thi đầu vào được chuẩn hóa dành cho các học sinh trung học muốn nộp đơn vào các trường đại học Mỹ) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tuyển sinh Mỹ. Tuy nhiên, Times Higher Education cho biết, xu hướng gần đây cho thấy ngày càng nhiều trường đại học Mỹ chuyển sang chính sách “test-optional”, tức thí sinh có thể nộp hoặc không nộp điểm thi chuẩn hóa.

Những người ủng hộ mô hình này cho rằng nó cho phép đánh giá ứng viên toàn diện hơn thay vì chỉ dựa vào một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức mới. Khi quy trình tuyển sinh dựa trên nhiều tiêu chí, học sinh có điều kiện kinh tế - xã hội thuận lợi thường có nhiều cơ hội tiếp cận các hoạt động ngoại khóa, chương trình phát triển kỹ năng hoặc dịch vụ tư vấn hồ sơ hơn. Do đó, tranh luận về công bằng trong tuyển sinh vẫn tiếp tục diễn ra ngay cả ở những hệ thống không đặt nặng kỳ thi quốc gia.

Mô hình kết hợp ngày càng phổ biến

Trên thực tế, phần lớn các quốc gia không nằm hoàn toàn ở một trong hai cực nói trên. Nhiều hệ thống giáo dục đang lựa chọn mô hình kết hợp.

“Khi toàn bộ điểm số phụ thuộc vào việc nhớ lại tất cả kiến thức chỉ trong vài giờ, chắc chắn một số em sẽ không thể hiện được khả năng thực sự của mình. Các em cần được trao thêm cơ hội”

Ông Daniel Kebede
Tổng thư ký Liên đoàn Giáo dục Quốc gia (NEU) Anh

Tại Anh, kết quả A-Level vẫn là căn cứ quan trọng trong tuyển sinh đại học. Tuy nhiên, nhiều trường còn xem xét thêm bài luận cá nhân, phỏng vấn hoặc các bài kiểm tra chuyên biệt đối với một số ngành học.

Tại Pháp, kỳ thi tú tài (Baccalauréat) giữ vai trò quan trọng nhưng hệ thống tuyển sinh hiện nay cũng tích hợp thêm quá trình đánh giá hồ sơ thông qua nền tảng Parcoursup.

Tại Singapore, thành tích học tập vẫn là nền tảng chính, song các trường đại học ngày càng mở rộng hình thức đánh giá dựa trên năng lực, hồ sơ cá nhân và tiềm năng phát triển.

Theo OECD, xu hướng kết hợp nhiều công cụ đánh giá đang xuất hiện ngày càng rõ nét ở nhiều quốc gia, khi các nhà hoạch định chính sách giáo dục nhấn mạnh rằng không một phương pháp đơn lẻ nào có thể phản ánh đầy đủ năng lực của người học.

uk-edu.png
Mô hình ở Anh giúp giảm sự phụ thuộc vào một kỳ thi duy nhất nhưng vẫn duy trì được các tiêu chuẩn học thuật tương đối rõ ràng

Nhìn chung, những khác biệt trong cách tổ chức tuyển sinh đại học trên thế giới phản ánh một thực tế: giáo dục không phải là lĩnh vực có thể áp dụng một công thức chung. Mỗi quốc gia lựa chọn mô hình riêng dựa trên điều kiện phát triển, quy mô dân số, truyền thống học thuật và mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực.

Dù vậy, phía sau mọi khác biệt vẫn có một điểm chung: nỗ lực tìm kiếm sự cân bằng giữa hai yêu cầu vốn luôn song hành - công bằng trong cơ hội học tập và hiệu quả trong việc lựa chọn nhân tài. Nói cách khác, dù ở bất kỳ quốc gia nào, số lượng kỳ thi chỉ là công cụ. Cuối cùng, mục tiêu lớn nhất vẫn là chất lượng và sự công bằng của hệ thống giáo dục.