Giám sát phải tạo ra chuyển biến trong thực tiễn
Giám sát tối cao là một chức năng hiến định cơ bản của Quốc hội, cùng với lập hiến, lập pháp và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Tuy nhiên, giá trị của giám sát không chỉ ở việc phát hiện hạn chế, bất cập trong tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật, mà quan trọng hơn là phải tạo ra chuyển biến trong thực tiễn. Yêu cầu đặt ra đối với hoạt động giám sát ngày càng cao: phải thực chất, có trọng tâm, trọng điểm, dựa trên thông tin, số liệu và bằng chứng; đồng thời làm rõ nguyên nhân, trách nhiệm và hướng xử lý đối với những vấn đề được phát hiện.
Theo đó, mỗi nội dung giám sát cần hướng tới kết quả cụ thể, xác định rõ trách nhiệm, thời hạn và sản phẩm thực hiện. Một cuộc giám sát có chất lượng không dừng lại ở báo cáo hay kiến nghị, mà phải được thể hiện bằng những thay đổi có thể nhận diện trong chính sách, pháp luật, quản lý nhà nước và đời sống xã hội.
Kỹ năng giám sát bắt đầu từ việc “chọn đúng vấn đề”
Kỹ năng giám sát trước hết không phải là sử dụng thật nhiều công cụ, mà là lựa chọn đúng vấn đề và sử dụng đúng thẩm quyền, phương thức. Trong thực tiễn, vấn đề có thể được phản ánh từ nhiều nguồn: tiếp xúc cử tri, tiếp công dân, đơn thư, báo chí, thông tin từ cơ sở, kết quả thanh tra, kiểm toán hoặc quá trình nghiên cứu chính sách, pháp luật của đại biểu. Điều quan trọng là nhận diện được những vấn đề có tính phổ biến, tác động lớn, tồn tại kéo dài hoặc có dấu hiệu bất cập về cơ chế, chính sách để lựa chọn làm nội dung giám sát.
Cùng với lựa chọn đúng vấn đề là khả năng phân tích, kiểm chứng thông tin. Giám sát không thể chỉ dựa vào nhận định hoặc phản ánh một chiều. Đại biểu cần tiếp cận hồ sơ, số liệu, tài liệu; đối chiếu quy định pháp luật với thực tiễn, mục tiêu với kết quả, trách nhiệm được giao với kết quả thực hiện. Đây là bước chuyển từ giám sát dựa nhiều vào báo cáo sang giám sát dựa trên dữ liệu, bằng chứng và thực tiễn.
Chất vấn không chỉ để hỏi mà để “làm rõ trách nhiệm”
Nếu giám sát là quá trình theo dõi, xem xét, đánh giá và kiến nghị xử lý thì chất vấn là phương thức quan trọng để đại biểu trực tiếp yêu cầu người có trách nhiệm giải trình về những vấn đề thuộc phạm vi quản lý. Vì vậy, chất lượng chất vấn không nằm ở số lượng hay mức độ “gay gắt” của câu hỏi, mà ở khả năng đặt đúng vấn đề, hỏi đúng trách nhiệm và hướng đến giải pháp cụ thể.
Một câu hỏi chất vấn có chất lượng cần làm rõ ba nội dung: thực trạng đang ở đâu? nguyên nhân và trách nhiệm thuộc về ai? giải pháp, thời hạn và kết quả cần đạt được là gì? Kỹ năng chất vấn vì thế gắn chặt với kỹ năng giám sát, Đại biểu càng nắm chắc thông tin, hiểu rõ quy định pháp luật, phân tích được số liệu và thực tiễn thì càng có cơ sở đặt câu hỏi đúng trọng tâm, yêu cầu giải trình rõ ràng và theo dõi việc thực hiện sau chất vấn.
Từ kết luận giám sát đến trách nhiệm sau giám sát
Một yêu cầu quan trọng đối với hoạt động giám sát là khắc phục tình trạng “giám sát xong là kết thúc”. Sau mỗi cuộc giám sát thường phát sinh các kiến nghị về sửa đổi, bổ sung chính sách, hoàn thiện pháp luật, khắc phục hạn chế trong tổ chức thực hiện và xác định trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan. Nếu không được theo dõi, đôn đốc và đánh giá kết quả, tác động của giám sát sẽ bị hạn chế. Vì vậy, theo dõi sau giám sát phải được xem là một bộ phận của hoạt động giám sát. Đại biểu không chỉ phải quan tâm kiến nghị đã được ban hành hay chưa, mà phải theo dõi việc thực hiện đến đâu, còn vướng mắc gì và trách nhiệm thuộc về cơ quan nào?
Khi cần thiết, kết quả theo dõi sau giám sát phải trở thành căn cứ để tiếp tục sử dụng các công cụ giám sát phù hợp, qua đó nâng cao tính thực chất, hiệu lực của hoạt động giám sát và củng cố trách nhiệm của các cơ quan chịu sự giám sát.
Phát huy vai trò của Đoàn ĐBQH và từng đại biểu Quốc hội
Trong tổ chức hoạt động của Quốc hội, Đoàn ĐBQH có vai trò quan trọng trong tổ chức, phối hợp và hỗ trợ đại biểu thực hiện nhiệm vụ giám sát trên địa bàn. Hoạt động giám sát của Đoàn không chỉ nhằm phát hiện những vấn đề trong tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật ở địa phương, mà còn cung cấp thực tiễn cho hoạt động lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và hoạt động giám sát ở cấp Quốc hội.
Đối với từng đại biểu Quốc hội, quyền giám sát gắn với trách nhiệm của người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân. Vai trò đó được thể hiện không chỉ trong các chương trình giám sát chính thức mà còn từ tiếp xúc cử tri, tiếp công dân, khảo sát thực tế, nghiên cứu chính sách và tham gia thảo luận tại Tổ, tại Hội trường. Thông tin từ cơ sở, ý kiến cử tri là nguồn dữ liệu quan trọng để đại biểu nhận diện vấn đề. Tuy nhiên, từ phản ánh của cử tri đến một vấn đề giám sát cần có quá trình kiểm chứng, phân tích, đối chiếu với quy định pháp luật và thực tiễn quản lý. Qua đó, tiếng nói của cử tri được chuyển hóa thành những vấn đề cụ thể trong hoạt động giám sát và quyết định chính sách.
Giám sát bằng dữ liệu, bằng chứng và trách nhiệm
Đổi mới hoạt động giám sát đặt ra yêu cầu đại biểu Quốc hội không ngừng nâng cao năng lực nghiên cứu, phân tích và sử dụng thông tin. Dữ liệu giúp cung cấp căn cứ khách quan để đánh giá vấn đề; bằng chứng giúp phân biệt giữa hiện tượng và bản chất, nguyên nhân trực tiếp và nguyên nhân sâu xa, trách nhiệm của cơ quan chủ trì và trách nhiệm phối hợp của các cơ quan liên quan. Vì vậy, kỹ năng giám sát cần được hình thành như một chuỗi công việc liên tục: Phát hiện vấn đề - thu thập thông tin - kiểm chứng dữ liệu - phân tích nguyên nhân - xác định trách nhiệm - lựa chọn công cụ giám sát - kiến nghị giải pháp - theo dõi kết quả thực hiện.
Mỗi khâu đều có ý nghĩa đối với chất lượng chung của cuộc giám sát. Phát hiện đúng nhưng phân tích chưa sâu có thể dẫn đến kiến nghị thiếu trọng tâm; kiến nghị đúng nhưng không theo dõi kết quả thì tác động của giám sát cũng không được phát huy đầy đủ.
Để mỗi cuộc giám sát để lại một kết quả cụ thể
Hoạt động giám sát của Quốc hội không chỉ đòi hỏi hệ thống kiến thức, kỹ năng nghiệp vụ mà còn cần một cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu thực tiễn: giám sát phải hướng đến giải quyết vấn đề và tạo ra kết quả.
Đối với mỗi đại biểu Quốc hội, nắm vững quy định pháp luật mới chỉ là điều kiện cần. Quan trọng hơn là biết vận dụng vào từng tình huống cụ thể; lựa chọn đúng vấn đề; đặt câu hỏi đúng trọng tâm; kiểm chứng thông tin; phân tích dữ liệu; xác định nguyên nhân, trách nhiệm và theo dõi đến cùng việc thực hiện các kiến nghị sau giám sát.
Đối với Đoàn đại biểu Quốc hội, yêu cầu đó đặt ra nhiệm vụ tiếp tục đổi mới phương thức tổ chức hoạt động, tăng cường khảo sát thực tiễn, nâng cao chất lượng tham mưu, cung cấp thông tin, hỗ trợ đại biểu; đồng thời chú trọng theo dõi, đôn đốc việc thực hiện các kiến nghị, kết luận sau giám sát.
Bởi vậy suy cho cùng, một cuộc giám sát chỉ thực sự có hiệu quả khi sau giám sát, vấn đề được nhận diện rõ hơn, trách nhiệm được xác định rõ hơn và giải pháp được thúc đẩy mạnh hơn. Khi giám sát thực sự đi đến cùng trách nhiệm và kết quả, hoạt động giám sát không chỉ giúp phát hiện những điều chưa đúng, chưa đủ, chưa hiệu quả, mà còn góp phần định hình những việc cần làm, thúc đẩy những thay đổi cần thiết và đưa pháp luật vào cuộc sống hiệu quả hơn. Đây cũng chính là yêu cầu để hoạt động giám sát của Quốc hội ngày càng thực chất, sắc bén, gắn với thực tiễn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu, nguyện vọng chính đáng của cử tri và Nhân dân./.



