KIẾN GIẢI NGHỆ AN - Bài 6: Tư duy lại nguồn vốn văn hoá
Một buổi chiều bên sông Lam, tiếng ví ngân lên từ một mái nhà nhỏ. Không sân khấu, không ánh đèn, chỉ vài người ngồi bên nhau, người cất giọng, người lặng nghe. Câu hát đi qua bến nước, triền đê, cánh đồng, qua bao lớp người xứ Nghệ. Trong khoảnh khắc ấy, văn hoá không còn là khái niệm xa xôi. Văn hoá hiện diện trong giọng nói, ký ức và cách con người nhận ra nhau.
Nhưng tiếng hát ấy sẽ đi đâu trong đời sống hôm nay? Nó chỉ được lưu lại trong hồ sơ, biểu diễn vào ngày hội, hay có thể trở thành một phần của giáo dục, sinh kế, du lịch, công nghiệp sáng tạo và thương hiệu địa phương?
Từ câu hỏi ấy, cần tư duy lại về nguồn vốn văn hoá.
Văn hoá không chỉ là những gì thuộc về quá khứ. Đó là vốn sống được cộng đồng tích luỹ qua nhiều thế hệ, có khả năng tạo ra niềm tin, bản sắc, sinh kế và sức cạnh tranh. Khác với tài nguyên khai thác một lần rồi vơi cạn, nguồn vốn văn hoá càng được sử dụng sáng tạo và có trách nhiệm, càng có cơ hội sinh thành giá trị mới.
Văn hoá không chỉ nằm trong di tích
Khi nói đến văn hoá, người ta thường nghĩ đến đình, đền, lễ hội, dân ca hay hiện vật trong bảo tàng. Đó là những phần quan trọng, nhưng chưa phải tất cả.
Văn hoá còn nằm trong tiếng địa phương mộc mạc mà sâu nghĩa; trong bát cháo lươn, miếng tương Nam Đàn, nhút Thanh Chương; trong nghề dệt thổ cẩm, đan lát, làm nước mắm; trong tri thức chọn giống, giữ đất, nhìn con nước, đoán mùa; trong cách tổ chức làng bản, ứng xử với thiên nhiên và đùm bọc nhau khi hoạn nạn. Văn hoá cũng nằm trong khí chất người xứ Nghệ: chịu thương, chịu khó, thẳng thắn, hiếu học, trọng nghĩa tình, không dễ khuất phục trước nghịch cảnh. Những phẩm chất ấy khó đo bằng số liệu, nhưng lại quyết định cách một cộng đồng đứng dậy sau thiên tai, cách gia đình đầu tư cho con cái học hành và cách người xa quê vẫn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn.
Nguồn vốn văn hoá vì thế là toàn bộ ký ức, tri thức, tập quán, biểu tượng, giá trị và năng lực sáng tạo được cộng đồng tích luỹ, trao truyền và làm mới.
Nếu chỉ xem văn hoá là lĩnh vực cần bảo tồn, chúng ta dễ đặt văn hoá bên ngoài dòng chảy phát triển. Nếu xem văn hoá là một nguồn vốn, câu hỏi sẽ khác: nguồn vốn ấy nằm ở đâu, ai đang nắm giữ, có thể kết nối với sinh kế như thế nào, và cộng đồng được hưởng lợi ra sao từ chính tài sản của mình?
Bảo tồn không có nghĩa là đóng khung
Một di sản chỉ thật sự sống khi còn hiện diện trong đời sống cộng đồng. Một câu hát khó sống lâu nếu chỉ nằm trong kho lưu trữ. Một nghề truyền thống khó tồn tại nếu người làm nghề không đủ sống. Một lễ hội sẽ dần mất hồn khi người dân địa phương chỉ đứng ngoài nhìn nghi thức được tổ chức cho khách tham quan. Bảo tồn vì thế không phải giữ nguyên mọi thứ trong trạng thái bất động. Đó là giữ được tinh thần cốt lõi, đồng thời tạo điều kiện để di sản thích nghi với đời sống mới.
Dân ca ví, giặm có thể đi vào trường học như một cách giúp học sinh hiểu tiếng nói, tình cảm và cốt cách quê hương. Làng nghề có thể trở thành không gian trải nghiệm, nơi du khách gặp người làm nghề và nghe câu chuyện về ký ức của làng. Những món ăn dân dã có thể được kể lại nguồn gốc, chuẩn hoá, thiết kế bao bì và đưa vào bản đồ ẩm thực xứ Nghệ.
Khi ấy, bảo tồn không còn chỉ là khoản chi ngân sách. Văn hoá có thể tạo sinh kế, nhưng sinh kế ấy phải quay trở lại nuôi dưỡng văn hoá. Phát triển du lịch không thể chỉ đếm lượng khách hay doanh thu. Điều quan trọng hơn là người dân được gì, nghề truyền thống có thêm người kế tục hay không, cảnh quan có được bảo vệ và cộng đồng có thêm tự hào về nơi mình sống hay không.
Từ sản vật đến sản phẩm văn hoá
Nghệ An có nhiều sản vật, làng nghề và sản phẩm OCOP. Tuy nhiên, trong thị trường ngày càng nhiều lựa chọn, chất lượng tốt mới chỉ là điều kiện cần. Điều làm nên khác biệt còn nằm ở câu chuyện văn hoá phía sau sản phẩm.
Một chai tương không chỉ chứa tương. Trong đó có khí hậu, nguyên liệu, bàn tay người làm nghề, ký ức bữa cơm gia đình và nếp sống của một vùng quê. Một tấm thổ cẩm không chỉ là vật dụng. Trong từng đường nét có quan niệm về thiên nhiên và cộng đồng của đồng bào miền Tây Nghệ An. Một sản phẩm từ biển không chỉ có vị mặn, mà còn mang theo câu chuyện làng chài, mùa gió, chuyến khơi xa và sự can trường của người bám biển.
Tư duy lại OCOP vì vậy cần đi xa hơn việc hoàn thiện bao bì, xếp hạng sao hay mở thêm điểm bán. Mỗi sản phẩm cần được nhận diện như một “đại sứ văn hoá” của địa phương. Tên gọi, biểu tượng, chất liệu bao bì, câu chuyện thương hiệu và cách trải nghiệm phải thống nhất với bản sắc nơi sản phẩm được sinh ra.
Biến ký ức thành sức sáng tạo
Từ dân ca, hoa văn thổ cẩm, kiến trúc làng quê, truyền thuyết, món ăn và nhân vật lịch sử, có thể hình thành sách, phim, âm nhạc, thời trang, đồ lưu niệm, trò chơi, hoạt hình, không gian trưng bày và sản phẩm số. Một câu chuyện dân gian có thể được kể lại bằng ngôn ngữ đương đại. Một hoạ tiết cổ có thể trở thành cảm hứng thiết kế. Một làng nghề có thể trở thành phòng học sáng tạo cho trẻ em.
Công nghệ mở ra khả năng mới để lưu giữ và lan toả nguồn vốn ấy. Những làn điệu, câu chuyện, tri thức bản địa và ký ức của nghệ nhân có thể được số hoá, lập bản đồ, xây dựng thành kho dữ liệu phục vụ giáo dục, nghiên cứu và sáng tạo. Nhưng số hoá không chỉ là quay phim, chụp ảnh rồi đưa lên mạng. Điều quan trọng là tổ chức dữ liệu để người trẻ có thể tìm kiếm, học tập và sáng tạo. Một kho dữ liệu văn hoá chỉ có giá trị khi được kết nối với trường học, doanh nghiệp, nghệ sĩ, nhà thiết kế, người làm du lịch và cộng đồng địa phương.
Cộng đồng phải là chủ thể
Không ai hiểu văn hoá của một làng quê, bản làng bằng chính những người đang sống ở đó. Vì vậy, mọi chương trình bảo tồn và phát huy văn hoá cần bắt đầu từ cộng đồng, thay vì chỉ được thiết kế từ bên ngoài.
Mỗi cộng đồng có thể thực hiện một cuộc “kiểm kê tài sản văn hoá”: câu chuyện nào đang được lưu truyền, nghề nào còn người nắm giữ, món ăn nào có nguy cơ thất truyền, địa điểm nào gắn với ký ức chung, ai là nghệ nhân, ai có thể kể chuyện và hướng dẫn trải nghiệm. Cuộc kiểm kê ấy không nhằm lập thêm một danh sách hành chính, mà để cộng đồng nhìn thấy sự giàu có của chính mình.
Chính quyền cần kiến tạo môi trường, kết nối nguồn lực, hỗ trợ kỹ năng, bảo vệ quyền lợi cộng đồng và ngăn ngừa thương mại hoá thô ráp. Doanh nghiệp cần cùng tạo ra giá trị, thay vì đến khai thác rồi mang lợi ích đi nơi khác. Nhà nghiên cứu và nghệ sĩ có thể giúp nhận diện, diễn giải, làm mới văn hoá nhưng không áp đặt cách nhìn bên ngoài.
Người giữ nghề, người truyền dạy, người cung cấp tri thức và cộng đồng sở hữu di sản phải được ghi nhận, hưởng lợi xứng đáng. Công bằng lợi ích là điều kiện để người dân tiếp tục gìn giữ văn hoá bằng sự tự nguyện và lòng tự hào.
Văn hoá là hạ tầng mềm của phát triển
Một vùng đất có thể xây thêm đường sá, khu công nghiệp, đô thị và trung tâm thương mại. Nhưng nếu bản sắc phai nhạt, ký ức đứt gãy, con người thiếu niềm tin và sự gắn kết, quá trình phát triển ấy vẫn có thể mong manh.
Văn hoá tạo nên phần “hạ tầng mềm” của xã hội: niềm tin giữa người với người, tinh thần cộng đồng, ý thức trách nhiệm, cách ứng xử với thiên nhiên và khả năng hợp tác. Hạ tầng cứng giúp hàng hoá lưu thông; hạ tầng văn hoá giúp con người đồng thuận và cùng đi với nhau.
Trong xây dựng nông thôn mới, văn hoá không nên chỉ được đo bằng số nhà văn hoá, cổng làng hay danh hiệu. Cần nhìn vào sức sống cộng đồng: người dân có còn gặp gỡ và chia sẻ không, lớp trẻ có hiểu quê hương không, những giá trị tốt đẹp có được trao truyền không, không gian công cộng có nuôi dưỡng sự sáng tạo và tương trợ không.
Mở những không gian giá trị mới
Nghệ An có miền biển, đồng bằng, trung du và miền Tây rộng lớn; có sông Lam, rừng Pù Mát; có dân ca ví, giặm, kho tàng văn hoá của đồng bào Thái, Thổ, Khơ Mú, Mông, Ơ Đu; có những làng nghề, món ăn, lễ hội và ký ức lịch sử phong phú. Mỗi không gian ấy là một lớp trầm tích văn hoá.
Tư duy lại nguồn vốn văn hoá không phải biến mọi di sản thành hàng hoá. Có những giá trị cần được gìn giữ bằng sự tôn nghiêm, có những không gian cần được bảo vệ khỏi khai thác quá mức. Điều cốt lõi là tìm được sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, giữa giá trị tinh thần và giá trị kinh tế, giữa lợi ích hôm nay và trách nhiệm với mai sau.
Chiều bên sông Lam, tiếng ví rồi cũng khép lại. Nhưng dư âm vẫn còn trong lòng người nghe. Một câu hát có thể mong manh, song phía sau là ký ức của cả một vùng đất.
Nguồn vốn văn hoá Nghệ An cũng vậy. Nguồn vốn ấy không nằm yên trong quá khứ, mà hiện diện trong từng cộng đồng, từng làng quê, từng nếp nhà và từng con người. Khi được nhận diện, trân trọng, kết nối và sáng tạo, văn hoá không chỉ kể lại Nghệ An đã đi qua những gì, mà còn góp phần trả lời Nghệ An sẽ đi về đâu.
Đánh thức nguồn vốn văn hoá không phải để quay về sống với ngày hôm qua. Đó là cách mang theo căn cốt quê hương để bước vững vàng hơn vào ngày mai.
Bài: Lê Minh Hoan
Trình bày: Hoàng Bá




