Bởi rằng yêu biết mấy

Ví Giặm là đứa con tinh thần của ruộng đồng nứt nẻ. Để hiểu được Ví Giặm, không thể chỉ dùng tai để nghe, mà phải dùng cả da thịt để cảm nhận cái "nắng nỏ" của trời đất. Cái nắng ấy là thứ lửa vô hình rang khô từng giọt mồ hôi, làm quăn queo những tàu lá chuối. Chính trên cái nền khắc nghiệt ấy, tiếng hát trở thành giọt nước mát lành.

Người xưa thường nói "Địa linh nhân kiệt". Nhưng với xứ Nghệ, có lẽ nên nói thêm "Địa linh văn kiệt". Nếu không có sông Lam núi Hồng, liệu có Ví Giặm không? Chắc là không.

Một bên là tự do của mây trời trên đỉnh Hồng Lĩnh. Đó là điệu Ví. Một bên là quy củ của những nhịp chèo cắt nước. Đó là điệu Giặm.

"Núi Hồng ai đắp mà cao

Sông Rum ai bới, ai đào mà sâu"

Những câu hỏi tu từ "ai đắp", "ai đào" không cần câu trả lời cụ thể. Bởi câu trả lời đã nằm ngay trong sự hùng vĩ của thiên nhiên. Người xứ Nghệ đã "đắp" núi bằng niềm tin, "đào" sông bằng mồ hôi và nước mắt. Và rồi, họ lại dùng tiếng hát để tô điểm cho non sông thêm gấm vóc.

Dân ca Ví, Giặm ra đời trong quá trình lao động sản xuất và sinh hoạt của người dân xứ Nghệ

Sự gắn kết giữa con người và thiên nhiên trong Ví Giặm sâu sắc đến mức, thiên nhiên trở thành một thành viên trong cuộc đối đáp. Con chim trời, con gà, tiếng mây, tiếng gió... tất cả đều tham gia vào bản hòa tấu của cuộc sống.

"Con chim trời vừa kêu

Con gà nhà đã gáy".

Thời gian trong Ví Giặm không được đo bằng đồng hồ, mà đo bằng tiếng gà gáy canh tư, bằng áng mây vừa quang trên đỉnh núi. Đó là thời gian của tâm cảm.

"Không thấy mặt chỉ nghe tiếng ca, cứ âm vang đôi bờ sông Lam".(Nghe câu ví Phường Vải)

Chi tiết "không thấy mặt" gợi lên vẻ đẹp thẩm mỹ của sự "vô hình". Trong thời đại ngày nay, khi mọi thứ đều phơi bày trần trụi dưới ánh đèn, thì cái duyên thầm, cái vẻ đẹp được cảm nhận qua thính giác, qua tâm tưởng lại càng trở nên quý giá. Sắc vóc chẳng cần lộ diện, chỉ cần sự đồng điệu của hai tâm hồn qua câu hát là đã đủ để "nguyện thề".

Video: sưu tầm

 

Đây chính là tính chất "trí tuệ" và "tâm linh" của Ví Giặm. Nó đòi hỏi người nghe và người hát phải vận dụng cả trí tưởng tượng, cả vốn văn hóa thâm sâu để hiểu nhau. Sông Lam, vì thế, trở thành một sân khấu lớn, mặt nước là đường truyền âm thanh lý tưởng, đưa tiếng lòng người này đến với người kia, vượt qua khoảng cách không gian địa lý để chạm vào miền sâu thẳm của tâm linh.

Điệu Ví, theo cách hiểu dân gian, là sự ví von. Nhưng trong ngôn ngữ âm nhạc học, Ví đại diện cho tự do phóng khoáng về nhịp điệu. Người hát Ví không bị gò bó bởi nhịp phách đều đặn. Họ hát theo "hơi", theo cảm xúc của thời khắc hiện tại. Nếu lòng đang trĩu nặng ưu tư, câu hát có thể kéo dài, trầm xuống như một tiếng thở dài nén chặt. Nếu lòng đang phơi phới niềm vui, câu hát có thể vút cao, lảnh lót như cánh chim bay vút lên trời xanh.

Sự tự do này cho phép người nghệ sĩ dân gian trở thành nhà sáng tạo thực thụ ngay trong lúc trình diễn. Cùng một câu thơ lục bát, nhưng hôm nay hát bên bến sông gió lộng sẽ khác với ngày mai hát trong đêm trăng thanh vắng.

Ví thường sử dụng thể thơ lục bát hoặc biến thể lục bát, thuận lợi cho việc ngân nga, luyến láy.

"Gió sao gió mát sau lưng

Dạ sao dạ nhớ người dưng thế này?"

Trong điệu Ví, chữ "lưng" có thể ngân dài, uốn lượn qua nhiều cao độ khác nhau, mô phỏng làn gió thổi qua đồng lúa. Chữ "này" có thể buông lơi, nhỏ dần vào hư không, để lại một khoảng lặng đầy dư ba. Chính khoảng lặng đó, cái "không gian âm" trong âm nhạc đó, là nơi chứa đựng nhiều cảm xúc nhất. Nó mời gọi người nghe cùng tham gia vào quá trình sáng tạo, cùng lấp đầy khoảng trống đó bằng sự rung cảm của chính mình.

Nếu Ví là Mẹ, là dòng nước, là bao dung mềm mại, thì Giặm là Cha, là đất đai, là nghiêm ngắn, khuôn thước.

Giặm có nghĩa là ghép vào, xen vào, lấp vào chỗ trống. Nhưng về mặt âm nhạc, Giặm là sự lên ngôi của tiết tấu và phách mạnh.

Hát Giặm có cấu trúc nhịp điệu rõ ràng, thường là nhịp đôi (2/4) hoặc nhịp tư, tạo cảm giác chắc khỏe, dứt khoát. Thơ trong hát Giặm chủ yếu là thơ 5 chữ, thỉnh thoảng có biến thể 4 chữ hoặc dài hơn, nhưng chủ đạo vẫn là nhịp 2-3 hoặc 3-2.

"Ai khun (khôn) bằng Từ Hải

Cũng mắc dại Thúy Kiều..."

Năm chữ một câu. Đều chằn chặn. Cứ hát một câu, lại có nhịp phách gõ vào. Sự đều đặn này gợi liên tưởng đến nhịp bước chân của người đi cày, nhịp tay của người đập lúa, nhịp chèo của người lái đò ngược dòng. Nó là âm nhạc của hành động, của lao động tập thể. Khi hát Giặm, người ta thường vỗ tay hoặc gõ nhịp vào mạn thuyền, vào cán cuốc, tạo nên sự cộng hưởng mạnh mẽ, xua tan đi sự mệt nhọc của cơ bắp.

Nhưng Giặm không chỉ là nhịp điệu lao động. Nó còn là cái "khuôn" của đạo lý. Người Nghệ dùng hát Giặm để răn dạy (hát giáo huấn), để kể chuyện (hát tự sự), để châm biếm thói hư tật xấu, và để ngợi ca anh hùng.

"Mần (làm) rọng (ruộng) thì mần cho siêng

Chớ có luyên thuyên, mà nói chuyện tào lao..."

Giặm chính là cái xương sống, cái cốt cách cứng cỏi của con người. Trong xã hội xưa, khi sách vở còn hiếm, thì những bài hát Giặm chính là cuốn "sách giáo khoa" sống động nhất, dạy con người ta cách đối nhân xử thế, cách làm người tử tế.

Hát Giặm có tính chất "điệp" và "chắp vần". Nó biến cuộc hát thành một cuộc đấu trí tuệ vui vẻ nhưng cũng đầy thách thức. Người hát không chỉ cần giọng hay, mà cần cái đầu nhanh nhạy để "bắt vần", "nối chữ", không để cuộc hát bị đứt gãy giữa chừng.

Khi Ví và Giặm kết hợp lại trong một không gian văn hóa tổng thể, ta có một bức tranh toàn diện về tâm hồn người Nghệ. Có lúc mềm mại như nước, có lúc cứng rắn như đá. Có lúc lãng mạn, có lúc thực tế. Có lúc than thân trách phận với những nỗi buồn man mác, nhưng cũng có lúc cười cợt, trêu đùa cái nghèo cái khổ bằng tinh thần lạc quan tếu táo.

Sự "giao duyên" trong hát Ví Giặm không chỉ đơn thuần là nam nữ hát đối đáp để tìm hiểu nhau. Ở một tầng nghĩa sâu hơn, đó là sự giao duyên giữa con người với thiên nhiên, giữa lao động vất vả và nghệ thuật thăng hoa, giữa quá khứ và hiện tại.

Hát dân ca ví giặm Nghệ Tĩnh trên sông Lam.

"Những đêm mẹ hát Phường Vải,

là cha đứng nghe mê mải.

Rồi nên nhân tình nhân ngãi,

rồi ra thắm duyên vợ chồng."

Âm nhạc ở đây đóng vai trò là "bà mối". Tình yêu nảy nở từ trong lao động, từ tiếng hát cất lên trong lúc tay làm hàm nhai, đó là thứ tình yêu bền vững nhất. Đó là nghệ thuật sống mà người xưa đã gửi gắm vào di sản.

Nói đến Ví Giặm mà không nói đến Ví Phường Vải thì coi như chưa chạm được vào "hồn cốt". Phường Vải, cái tên nghe qua đã thấy mùi mồ hôi, mùi sợi bông thô mộc, mùi của những đêm thức trắng se tơ dệt lụa.

Các huyện ven sông Lam, sông La như Đô Lương, Nam Đàn, Đức Thọ, Nghi Xuân, xưa kia nổi tiếng với nghề trồng dâu nuôi tằm. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn, chủ yếu dành cho phụ nữ. "Làm ruộng ba năm không bằng chăn tằm một lứa", câu tục ngữ nói lên sự vất vả nhưng cũng là nguồn thu nhập quan trọng của nghề này. Khi tằm ăn rỗi, người làm nghề phải thức thâu đêm suốt sáng.

Trong những đêm dài ấy, bên ánh đèn dầu leo lét, các cô gái ngồi quay tơ, cán bông, dệt vải. Sự buồn ngủ, mệt mỏi, nỗi cô đơn của tuổi xuân thì xâm chiếm lấy họ. Và rồi, các chàng trai - những nho sinh, những thầy đồ đang dùi mài kinh sử, hay những chàng trai làng khỏe mạnh - tìm đến chơi.

CLB Dân ca ví, giặm xã Hưng Tân (Hưng Nguyên) tham gia giao lưu, biểu diễn tại Lễ hội đường phố "Quê hương mùa sen nở"

Không gian ấy đã sản sinh ra một hình thức sinh hoạt văn hóa độc đáo: Hát đối đáp giữa nhóm nữ dệt vải trong nhà và nhóm nam đứng ngoài. Bức vách, cái liếp cửa, hay hàng rào dâm bụt trở thành ranh giới vật lý, vừa ngăn cách vừa khiêu khích, vừa che chắn vừa mời gọi. Chính sự "ngăn cách" này tạo nên sự hấp dẫn lạ kỳ. Người ta không nhìn thấy nhau rõ ràng, chỉ thấy bóng người in lên vách, chỉ nghe tiếng nói, tiếng cười, tiếng hát vọng ra.

"Thân gái bến nước mười hai

Gặp nơi trong đục may ai nấy nhờ"

Câu hát nghe sao mà xót xa. Nhưng điều kỳ diệu là, trong không gian của Ví Phường Vải, người phụ nữ không chỉ thụ động than thân trách phận. Họ trở nên đầy quyền uy. Anh muốn vào nhà chơi, muốn được mời miếng trầu, thì anh phải đối được câu này đã.

"Thiếp thương chàng đừng cho ai biết

Chàng thương thiếp thì đừng để ai hay..."

Cái sự "giấu giếm" mới đáng yêu, mới ý nhị làm sao. Tình yêu thời xưa nó kín đáo, hương thầm. Nó như hương hoa bưởi, hoa nhài, thoang thoảng trong đêm tối mà vương vấn mãi. Ví Phường Vải chính là nghệ thuật của sự chậm rãi. Chậm để hiểu nhau, chậm để thấm thía từng câu chữ, chậm để trân trọng từng khoảnh khắc bên nhau.

Có thể gọi những cuộc hát Ví Phường Vải là những "tao đàn dân gian" độc đáo. Nơi đó chỉ có những người nông dân chân lấm tay bùn và những nho sĩ nghèo áo vải.

Nhiều danh nhân văn hóa kiệt xuất của dân tộc như Đại thi hào Nguyễn Du, Uy Viễn Tướng công Nguyễn Công Trứ, nhà chí sĩ Phan Bội Châu... đều lớn lên, đắm mình trong cái nôi văn hóa của Ví Phường Vải. Truyện Kiều của Nguyễn Du, kiệt tác văn học số một của Việt Nam, tôi tin rằng, mang đậm hơi thở và cấu trúc ngôn ngữ của Ví Giặm. Những câu thơ lục bát mượt mà đến độ hoàn hảo, những từ ngữ địa phương đắt giá được chắt lọc (ví dụ: "cậy" trong "Cậy em em có chịu lời"), cái nỗi đau nhân thế "Đau đớn thay phận đàn bà"... tất cả đều có nguồn gốc sâu xa từ những đêm nghe hát Phường Vải.

Một tiết mục tham gia Liên hoan dân ca ví, giặm tỉnh Nghệ An

Đây là một vòng tuần hoàn tuyệt đẹp của văn hóa, một sự trao đổi chất dinh dưỡng giữa văn hóa bác học và văn hóa dân gian. Từ đất sinh ra cây, cây nở hoa, hoa kết trái, trái rụng xuống lại nuôi đất. Người trí thức và người bình dân ở xứ Nghệ gặp nhau ở câu hát.

Năm 2014, UNESCO chính thức vinh danh Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Di sản là gì? Là tinh hoa người xưa để lại. "Phi vật thể" là gì? Là không sờ thấy được. Nó là hồn, là khí, là ký ức, là rung động. Mà đã là hồn là khí thì làm sao mà niêm phong, cất giữ trong kho được?

Bằng của UNESCO công nhận dân ca Ví, Giặm là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại

Không gian sinh tồn của Ví Giặm không còn nữa. Bến nước, sân đình, nương dâu, khung cửi... dần biến mất. Người nông dân không còn đi cấy cày bằng trâu, mà bằng máy cày. Các thôn nữ không còn ngồi dệt vải đêm trăng, mà ngồi lướt điện thoại thông minh.

Vậy Ví Giặm sống ở đâu? Nó sống lay lắt trên sân khấu, dưới ánh đèn màu rực rỡ, với những diễn viên chuyên nghiệp hát những lời ca đã được biên tập kỹ lưỡng. Đó là hiện tượng "sân khấu hóa" dân ca. Nó có mặt tích cực là giới thiệu, quảng bá di sản đến công chúng rộng rãi. Nhưng mặt trái làm mất đi tính "ngẫu hứng", tính "đối đáp" vốn là linh hồn của Ví Giặm. Khi đưa lên sân khấu, nó trở thành một màn trình diễn một chiều. Người hát diễn cho người xem, chứ không phải người hát tâm tình với người nghe.

Mọi thứ trên đời đều thay đổi. Đó là quy luật. Văn hóa cũng vậy. Chúng ta không thể ngây thơ bắt thời gian quay ngược lại thế kỷ 18, 19 để nghe hát Phường Vải nguyên bản. Chúng ta không thể bắt người nông dân hôm nay phải sống thiếu thốn tiện nghi để giữ gìn cái gọi là "bản sắc".

Chúng ta phải chấp nhận. Ví Giặm có thể biến đổi hình thức, nó có thể được hát trên nền nhạc điện tử, được hát trong các đám cưới hiện đại, trong các buổi sinh hoạt tập thể... Miễn là cái chất giọng trọ trẹ thân thương ấy, cái tâm hồn mộc mạc, đằm thắm ấy, cái triết lý sống nhân nghĩa ấy vẫn còn.

Bảo tồn không phải là giữ khư khư cái vỏ, mà là giữ cái ruột, cái hạt mầm. Hạt mầm đó là tình yêu quê hương, là sự trân trọng tiếng mẹ đẻ, là sự gắn kết cộng đồng.

Hệ sinh thái bảo tồn cần sự tham gia của nhiều phía: Chính sách của nhà nước (tạo hành lang pháp lý, hỗ trợ nghệ nhân), giáo dục trong nhà trường (dạy thế hệ trẻ biết yêu và hát dân ca), và quan trọng nhất là ý thức của cộng đồng. Nếu người Nghệ còn tình yêu, niềm tự hào về Ví Giặm, còn hát nó trong những dịp vui buồn, thì Ví Giặm còn sống, còn được sáng tạo và phát triển.

Tôi muốn kết thúc cuộc trò chuyện miên man này bằng hình ảnh người Mẹ. Mẹ không biết UNESCO là tổ chức nào. Mẹ chỉ biết ru con ngủ.

"À ơi... Con ơi mẹ dặn câu này

Chăm lo đèn sách cho tày áo cơm..."

Tiếng ru ấy thấm vào máu thịt, đi vào tiềm thức, trở thành "căn cước công dân" của tâm hồn, thành mã gien văn hóa. Đứa trẻ lớn lên, đi xa, có thể thành đạt làm ông nọ bà kia, hay có thể thất bát làm kẻ phiêu bạt giang hồ. Nhưng mỗi khi vấp ngã, mỗi khi cô đơn lạc lõng, tiếng ru ấy, giai điệu ấy lại trỗi dậy.

Người xứ Nghệ đi khắp bốn phương trời, nổi tiếng là những người thành đạt, giỏi giang, kiên cường. Nhưng hãy thử cất lên một câu Ví: "Giận thì giận... mà thương thì thương...", bạn sẽ thấy mắt họ rưng rưng, lòng họ chùng xuống. Cái gien văn hóa ấy nó mạnh lắm. Nó mạnh hơn mọi sự đồng hóa, mạnh hơn mọi khoảng cách không gian thời gian.

Lễ kỷ niệm 10 năm Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh được UNESCO công nhận Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại

Tôi tin rằng, chừng nào còn những người mẹ xứ Nghệ hát ru con bằng giọng trọ trẹ mà ngọt ngào, bằng cả tâm hồn sâu lắng nhân nghĩa, thì chừng đó Ví Giặm còn tồn tại. Chỉ cần một chiếc võng đưa kẽo kẹt bên hiên nhà, một buổi trưa hè gió Lào thổi ràn rạt qua rặng tre, và tiếng ầu ơ cất lên...

Đó là lúc di sản đang sống. Một cuộc sống thầm lặng, bền bỉ, như dòng sông Lam muôn đời vẫn thao thiết chảy về biển lớn, mang theo những nỗi niềm của một vùng đất "địa linh văn kiệt". Di sản, cuối cùng, chính là Tình yêu. Tình yêu thương con người, tình yêu thương quê hương, đất nước. Mà tình yêu thì có bao giờ chết đâu?

Xin ngừng lời ở đây, để lắng lòng lại, nghe đâu đây trong gió tiếng hát của người xưa vọng lại: "Bởi rằng yêu biết mấy... Núi Hồng với Sông Lam..."


Bài: Đạo diễn Trương Công Tú
Thiết kế: Hoàng Bá

Thư viện Cử tri gửi ý kiến Gửi đơn KNTC

Trang chủ

Mới nhất

Quê mình xứ nghệ

Video

Thư viện

Gửi Ý kiến